First Vienna W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kleinmünchen / BW Linz W

First Vienna W vs Kleinmünchen / BW Linz W

Tỷ số chung cuộc: First Vienna W 0-1 Kleinmünchen / BW Linz W tại Frauenliga, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: First Vienna W thắng 6, hòa 2, Kleinmünchen / BW Linz W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Frauenliga · Vòng 7
Sân vận động
Naturarena Hohe Warte, Wien
Phong độ
DDWDD First Vienna W
LLLWD Kleinmünchen / BW Linz W
  1. HT0-0
  2. 57' I. Sarac L. Felix
  3. 57' C. Wasser H. Fankhauser
  4. 61' J. Sachs K. Jedvaj
  5. 61' A. Grgic M. Schweitzer
  6. 72' L. Kljajic A. Hofschweiger
  7. 74' 0-1 J. Sachs
  8. 76' L. Havel A. Osl
  9. 84' D. Lueger L. Hocherl
  10. 85' P. Prandstatter S. Mayrhofer
  11. 88' A. Grgic
  12. 90' C. Wasser
  13. FT0-1

Đội hình

First Vienna W HLV: Mark Dobrounig
  1. 25J. Wende
  2. 10L. Hocherl ▼ 84'
  3. 8A. Amuchie
  4. 6A. Osl ▼ 76'
  5. 4I. Schneiderbauer
  6. 14L. Kovar
  7. 13L. Felix ▼ 57'
  8. 11A. Kerschbaumer
  9. 21V. Hahn
  10. 19H. Fankhauser ▼ 57'
  11. 15P. Pfanner

Dự bị 7

  1. 1P. Piplits
  2. 29L. Gebert
  3. 26I. Sarac ▲ 57'
  4. 17M. Tomczak
  5. 7C. Wasser ▲ 57'
  6. 24L. Havel ▲ 76'
  7. 9D. Lueger ▲ 84'
Kleinmünchen / BW Linz W HLV: S. Unterberger
  1. 99J. Zangerl
  2. 5S. Hoke
  3. 13D. Kittel
  4. 21J. Niedermayr
  5. 61J. Kofler
  6. 6V. Sprung
  7. 9E. Herbst
  8. 17A. Hofschweiger ▼ 72'
  9. 37S. Mayrhofer ▼ 85'
  10. 8M. Schweitzer ▼ 61'
  11. 89K. Jedvaj ▼ 61'

Dự bị 6

  1. 77J. Forstner
  2. 3C. Apfelthaler
  3. 80P. Prandstatter ▲ 85'
  4. 95J. Sachs ▲ 61'
  5. 10A. Grgic ▲ 61'
  6. 32L. Kljajic ▲ 72'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Wien W
18 52 - 5 +47 52
2
St. Pölten W
18 60 - 10 +50 46
3
SK Sturm Graz W
18 40 - 23 +17 34
4
Salzburg W
18 35 - 34 +1 28
5
Rheindorf Altach W
18 32 - 34 -2 28
6
First Vienna W
18 32 - 33 -1 25
7
LASK W
18 18 - 30 -12 20
8
Neulengbach W
18 13 - 34 -21 12
9
Kleinmünchen / BW Linz W
18 14 - 45 -31 9
10
Südburgenland W
18 23 - 71 -48 5
Relegation Round

So sánh

22Trận đấu22
44Ghi được17
36Thủng lưới51
2Bàn thắng mỗi trận0.77
6Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu