Kleinmünchen / BW Linz W

Kleinmünchen / BW Linz W

Áo · Frauenliga

Kleinmünchen / BW Linz W: vị trí 10 trên bảng xếp hạng Frauenliga — điểm: 4, số trận: 11. Trận tiếp theo: First Vienna W vs Kleinmünchen / BW Linz W, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Kleinmünchen / BW Linz W 0-4 Salzburg W, 24 tháng 10.

Phong độ
LWLLL
HLV
S. Unterberger · Từ 2024
Vị trí
10 · Đ: 4 · Tr: 11 →
Sân vận động
Hofmann Personal Stadion, Linz · 6.000

Lịch thi đấu

14-11
Kleinmünchen / BW Linz W
Südburgenland W
–
–
22-11
SK Rapid W
Kleinmünchen / BW Linz W
–
–
12-03
SK Sturm Graz W
Kleinmünchen / BW Linz W
–
–
21-03
Kleinmünchen / BW Linz W
Austria Wien W
–
–
04-04
St. Pölten W
Kleinmünchen / BW Linz W
–
–
11-04
Kleinmünchen / BW Linz W
Rheindorf Altach W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
0,8
Thủng lưới
2,1
Tổng
2,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
5–2–13
Sân khách
4–2–14
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,4 : 0,8
Hiệp hai
0,5 : 1,3
Trên 2.5 bàn 50%
Trên 1.5 bàn 73%
Cả hai cùng ghi bàn 25%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 55%

Tỉ số thường gặp

  • 0-16× · 15%
  • 0-35× · 13%
  • 0-25× · 13%
  • 0-44× · 10%
  • 1-04× · 10%
  • 1-62× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Frauenliga 11119 5311—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 9 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 22 · 13% 13% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 13 · 19% 16–30′ · Thủng lưới 23 · 14% 19% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 11 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 21 · 12% 16% 12% 31–45 46–60′ · Ghi được 7 · 10% 46–60′ · Thủng lưới 37 · 22% 10% 22% 46–60 61–75′ · Ghi được 17 · 24% 61–75′ · Thủng lưới 34 · 20% 24% 20% 61–75 76–90′ · Ghi được 13 · 19% 76–90′ · Thủng lưới 32 · 19% 19% 19% 76–90

Trận có bàn thắng: 76, 2022–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu