First Vienna W

First Vienna W

Áo · Frauenliga

First Vienna W: vị trí 7 trên bảng xếp hạng Frauenliga — điểm: 8, số trận: 10. Trận tiếp theo: Südburgenland W vs First Vienna W, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: SK Rapid W 1-1 First Vienna W, 17 tháng 10.

Phong độ
LLLLD
HLV
Mark Dobrounig · Từ 2026
Vị trí
7 · Đ: 8 · Tr: 10 →
Sân vận động
Naturarena Hohe Warte, Wien · 7.260

Lịch thi đấu

13-11
SK Sturm Graz W
First Vienna W
–
–
23-11
First Vienna W
Austria Wien W
–
–
12-03
St. Pölten W
First Vienna W
–
–
21-03
First Vienna W
Rheindorf Altach W
–
–
03-04
LASK W
First Vienna W
–
–
10-04
First Vienna W
Salzburg W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,8
Tổng
3,5

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
9–5–8
Sân khách
5–5–8
Thắng đậm nhất
8-3

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,7
Hiệp hai
1 : 1,1
Trên 2.5 bàn 57%
Trên 1.5 bàn 88%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 28%

Tỉ số thường gặp

  • 1-17× · 18%
  • 2-03× · 8%
  • 1-32× · 5%
  • 2-32× · 5%
  • 0-42× · 5%
  • 3-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Frauenliga 10154 13211—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 23 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 22 · 13% 13% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 18 · 10% 16–30′ · Thủng lưới 28 · 17% 10% 17% 16–30 31–45′ · Ghi được 35 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 22 · 13% 19% 13% 31–45 46–60′ · Ghi được 33 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 32 · 19% 18% 19% 46–60 61–75′ · Ghi được 34 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 26 · 16% 18% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 41 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 36 · 22% 22% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 96, 2022–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu