SV Ried vs FC Red Bull Salzburg
Tỷ số chung cuộc: SV Ried 1-1 FC Red Bull Salzburg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 11 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Ried thắng 0, hòa 3, FC Red Bull Salzburg thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 6
- Phong độ
- LWLWD SV Ried
- WWWWD FC Red Bull Salzburg
- HT0-0
- 54' ▲ Joris Boguo ▼ Niama Sissoko
- 58' ▲ Jesper Lindstrom ▼ Yorbe Vertessen
- 64' Sota Kitano
- 66' Abubakr Barry
- 66' Stefan Schwab
- 72' ▲ J. Rhodes ▼ Jussef Nasrawe
- 73' ▲ Karim Konate ▼ Sota Kitano
- 73' ▲ Damir Redzic ▼ Edmund Baidoo
- 74' ▲ Lukas Malicsek ▼ Martin Rasner
- 79' M. Despotović
- 84' 0-1 Karim Konate
- 86' Philipp Pomer · Moegamat Yusuf Maart 1-1
- 90'+2 ▲ Evan Eghosa Aisowieren ▼ J. Rhodes
- 90'+3 Nikolas Veratschnig
- 90'+3 Joris Boguo
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Leitner 6.7
- 12A. Bajić 6.2
- 5D. Radonjic 6.9
- 28S. Chukwudi 6.5
- 30O. Steurer 6.5
- 17P. Pomer ⚽ 7.5
- 22S. Schwab 6.4
- 6Y. Maart ⇢ 6.9
- 8M. Rasner ▼ 74' 6.3
- 9N. Sissoko ▼ 54' 6.6
- 10J. Nasrawe ▼ 72' 6.4
Dự bị 9
- 47Evan Eghosa Aisowieren ▲ 90' 0
- 29L. Capan
- 21T. Kusanovic
- 19T. Lund Jensen
- 4L. Malicsek ▲ 74' 6.1
- 11J. Rhodes ▲ 72' 6.2
- 7O. Sorg
- 77F. Wimmer
- 15J. Boguo ▲ 54' 6.3
- 52Christian Zawieschitzky 7.0
- 18N. Veratschnig 7.4
- 44K. Boma 7.2
- 47Valentin Zabransky 6.8
- 31D. Schmid 7.4
- 32A. Barry 6.9
- 15B. Mazurek 7.3
- 20E. Baidoo ▼ 73' 7.2
- 8S. Kitano ▼ 73' 6.6
- 11Y. Vertessen ▼ 58' 5.6
- 9H. Tabaković 6.6
Dự bị 9
- 7U. Tohumcu
- 23D. Redzic ▲ 73' 6.5
- 39L. Morgalla
- 35J. Lindstrøm 6.2
- 13F. Krätzig
- 19K. Konaté ⚽ ▲ 73' 7.6
- 92T. Hupfauf
- 21T. Drexler
- 33A. Camara
Thống kê
03⚑5
⚑730
32%Kiểm soát bóng68%
8Dứt điểm24
2Trúng đích6
3Chệch đích13
6Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn5
5Phạt góc7
0Việt vị2
8Phạm lỗi6
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
318Chuyền bóng672
241Chuyền chính xác602
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 16 - 4 | +12 | 15 | |
| 2 | 6 | 18 - 7 | +11 | 15 | |
| 3 | 6 | 15 - 4 | +11 | 14 | |
| 4 | 6 | 8 - 6 | +2 | 11 | |
| 5 | 6 | 9 - 9 | 0 | 8 | |
| 6 | 6 | 7 - 10 | -3 | 7 | |
| 7 | 6 | 4 - 14 | -10 | 7 | |
| 8 | 6 | 5 - 11 | -6 | 6 | |
| 9 | 6 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 10 | 6 | 7 - 11 | -4 | 5 | |
| 11 | 6 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 12 | 6 | 5 - 10 | -5 | 3 |
Bundesliga (Championship Group) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
11Trận đấu16
21Ghi được43
18Thủng lưới13
1.91Bàn thắng mỗi trận2.69
2Giữ sạch lưới8
7Trên 2.5 bàn11
10Hiệp hai23