SV Ried vs FC Red Bull Salzburg
Tỷ số chung cuộc: SV Ried 2-2 FC Red Bull Salzburg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Ried thắng 0, hòa 3, FC Red Bull Salzburg thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 13
- Sân vận động
- josko ARENA, Ried Im Innkreis
- Trọng tài
- J. Weinberger
- Phong độ
- LWLWD SV Ried
- WWWWD FC Red Bull Salzburg
- 9' L. Meisl · S. Nutz 1-0
- 16' Nicolás Capaldo
- HT1-0
- 52' Andreas Ulmer
- 60' ▲ N. Okafor ▼ K. Adeyemi
- 60' ▲ L. Sučić ▼ N. Capaldo
- 65' Felix Seiwald
- 69' Philipp Pomer
- 70' Samuel Sahin-Radlinger
- 72' ▲ M. Şatin ▼ A. Bajic
- 78' ▲ S. Chabbi ▼ S. Nutz
- 83' 1-1 C. Adamu · B. Aaronson
- 85' 1-2 N. Okafor
- 87' Jérôme Onguene
- 88' ▲ L. Mikić ▼ P. Pomer
- 88' ▲ M. Wöber ▼ A. Ulmer
- 90'+6 Nicolas Seiwald
- 90'+3 Maximilian Wöber
- 90'+2 L. Mikić · S. Sahin-Radlinger 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1S. Sahin-Radlinger ⇢ 7.5
- 16M. Lackner 6.7
- 24T. Plavotić 6.3
- 2L. Meisl ⚽ 7.7
- 25F. Seiwald 6.7
- 4M. Ziegl 6.9
- 22S. Nutz ⇢ ▼ 78' 7.2
- 10J. Wießmeier 6.5
- 12A. Bajic ▼ 72' 6.6
- 17P. Pomer ▼ 88' 6.3
- 37N. Stosic 6.2
Dự bị 7
- 20M. Şatin ▲ 72' 6.2
- 9S. Chabbi ▲ 78' 6.5
- 21L. Mikić ⚽ ▲ 88' 7.5
- 33J. Wendlinger
- 30M. Jovicic
- 5M. Lercher
- 6C. Reiner
- 18P. Köhn 6.2
- 17A. Ulmer ▼ 88' 6.6
- 6J. Onguéné 6.9
- 95Bernardo 7.0
- 43R. Kristensen 6.0
- 11B. Aaronson ⇢ 7.5
- 13N. Seiwald 7.0
- 19M. Camara 6.9
- 7N. Capaldo ▼ 60' 6.3
- 9C. Adamu ⚽ 7.9
- 27K. Adeyemi ▼ 60' 6.9
Dự bị 7
- 77N. Okafor ⚽ ▲ 60' 7.3
- 21L. Sučić ▲ 60' 7.0
- 39M. Wöber ▲ 88' 6.2
- 37D. Guindo
- 15M. Diambou
- 23R. Šimić
- 1N. Mantl
Thống kê
03⚑3
⚑250
30%Kiểm soát bóng70%
6Dứt điểm17
3Trúng đích8
3Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn1
3Phạt góc2
0Việt vị1
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng5
6Cứu thua1
225Chuyền bóng544
121Chuyền chính xác443
54%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 50 - 13 | +37 | 55 | |
| 2 | 22 | 46 - 32 | +14 | 37 | |
| 4 | 22 | 31 - 23 | +8 | 33 | |
| 4 | 32 | 48 - 53 | -5 | 28 | |
| 5 | 22 | 35 - 31 | +4 | 31 | |
| 6 | 22 | 31 - 33 | -2 | 30 | |
| 7 | 22 | 31 - 41 | -10 | 29 | |
| 8 | 22 | 28 - 29 | -1 | 25 | |
| 9 | 22 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 10 | 22 | 29 - 35 | -6 | 22 | |
| 11 | 22 | 25 - 31 | -6 | 20 | |
| 12 | 22 | 10 - 38 | -28 | 13 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
47Trận đấu55
76Ghi được132
74Thủng lưới44
1.62Bàn thắng mỗi trận2.4
8Giữ sạch lưới23
27Trên 2.5 bàn36
35Hiệp hai78