FC Red Bull Salzburg vs SV Ried
Tỷ số chung cuộc: FC Red Bull Salzburg 2-0 SV Ried tại Giải vô địch bóng đá Áo, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Red Bull Salzburg thắng 7, hòa 3, SV Ried thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 19
- Sân vận động
- Red Bull Arena, Wals-Siezenheim
- Trọng tài
- A. Harkam
- Phong độ
- WWWWD FC Red Bull Salzburg
- LWLWD SV Ried
- 2' Roko Jurišić
- 19' N. Capaldo · N. Okafor 1-0
- 37' Noah Okafor
- HT1-0
- 60' ▲ K. Michael ▼ A. Lutovac
- 63' Strahinja Pavlović
- 63' ▲ B. Šeško ▼ J. Adamu
- 64' ▲ M. Kjærgaard ▼ O. Gloukh
- 73' ▲ S. Chabbi ▼ C. Lang
- 75' ▲ S. Koïta ▼ N. Oka
- 75' ▲ F. Amankwah ▼ N. Capaldo
- 82' Jonas Wendlinger
- 84' Benjamin Šeško
- 86' Kingsley Michael
- 88' S. Koïta · B. Šeško 2-0
- 90' ▲ I. Van der Brempt ▼ A. Dedić
- FT2-0
Đội hình
- 18P. Köhn 7.9
- 70A. Dedić ▼ 90' 7.2
- 22O. Solet 7.9
- 31S. Pavlović 7.3
- 17A. Ulmer 7.2
- 7N. Capaldo ⚽ ▼ 75' 7.5
- 27L. Gourna-Douath 6.7
- 13N. Seiwald 7.3
- 37O. Gloukh ▼ 64' 7.2
- 77N. Okafor ⇢ 6.9
- 9J. Adamu ▼ 63' 6.3
Dự bị 7
- 30B. Šeško ▲ 63' 7.2
- 14M. Kjærgaard ▲ 64' 6.6
- 20S. Koïta ⚽ ▲ 75' 7.7
- 32F. Amankwah ▲ 75' 6.9
- 2I. Van der Brempt ▲ 90'
- 40A. Stejskal
- 5J. Onguéné
- 33J. Wendlinger 6.9
- 77A. Lutovac ▼ 60' 6.2
- 66D. Ungar 7.5
- 19J. Turi 7.0
- 24T. Plavotić 6.5
- 3R. Jurišić 6.6
- 22S. Nutz 7.2
- 8M. Martin 6.9
- 17P. Pomer 6.3
- 71C. Lang ▼ 73' 6.9
- 21L. Mikić 7.0
Dự bị 7
- 12K. Michael ▲ 60' 6.2
- 9S. Chabbi ▲ 73' 6.9
- 23J. Weberbauer
- 42R. Strebinger
- 6M. Lackner
- 10J. Wießmeier
- 15M. Gragger
Thống kê
01⚑12
⚑430
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm13
5Trúng đích5
8Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn4
12Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
5Cứu thua3
567Chuyền bóng344
465Chuyền chính xác232
82%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 49 - 13 | +36 | 55 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 48 | |
| 3 | 22 | 38 - 28 | +10 | 38 | |
| 4 | 32 | 50 - 47 | +3 | 25 | |
| 5 | 22 | 37 - 31 | +6 | 32 | |
| 6 | 22 | 35 - 40 | -5 | 30 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 29 - 37 | -8 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 41 | -6 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 42 | -20 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 32 | -16 | 18 | |
| 12 | 22 | 22 - 44 | -22 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
53Trận đấu43
102Ghi được54
54Thủng lưới68
1.92Bàn thắng mỗi trận1.26
21Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn21
65Hiệp hai31