SV Ried vs FC Red Bull Salzburg
Tỷ số chung cuộc: SV Ried 2-2 FC Red Bull Salzburg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Ried thắng 0, hòa 3, FC Red Bull Salzburg thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 1
- Phong độ
- LWLWD SV Ried
- WWWWD FC Red Bull Salzburg
- 9' 0-1 S. Kitano · E. Baidoo
- 31' K. Mutandwa · A. Bajic 1-1
- HT1-1
- 52' Frans Krätzig
- 53' O. Steurer · K. Mutandwa 2-1
- 57' ▲ P. Ratkov ▼ K. Onisiwo
- 58' ▲ Y. Vertessen ▼ E. Baidoo
- 65' ▲ D. Nene ▼ S. Diabate
- 66' ▲ P. Kiedl ▼ A. van Wyk
- 70' ▲ F. Rossdorfer ▼ P. Pomer
- 71' ▲ Y. Maart ▼ M. Rasner
- 71' ▲ K. Alajbegovic ▼ S. Kitano
- 76' Ante Bajić
- 79' Christopher Wernitznig
- 85' ▲ J. Boguo ▼ M. Grosse
- 90'+1 Andreas Leitner
- 90'+6 Frans Krätzig
- 90'+6 Frans Krätzig
- 90' 2-2 Y. Vertessen · F. Kratzig
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Leitner 8.9
- 5N. Havenaar 6.9
- 23M. Sollbauer 6.7
- 30O. Steurer ⚽ 7.9
- 12A. Bajic ⇢ 7.6
- 8M. Rasner ▼ 71' 6.2
- 24C. Wernitznig 5.9
- 17P. Pomer ▼ 70' 6.9
- 10M. Grosse ▼ 85' 7.2
- 7K. Mutandwa ⚽ ⇢ 8.5
- 29A. van Wyk ▼ 66' 6.5
Dự bị 8
- 77F. Wimmer
- 14P. Weissenbacher
- 25D. Kirnbauer
- 6Y. Maart ▲ 71' 6.2
- 18F. Rossdorfer ▲ 70' 6.7
- 11E. Azkune
- 15J. Boguo ▲ 85' 6.2
- 13P. Kiedl ▲ 66' 6.6
- 1A. Schlager 6.6
- 22S. Lainer 6.2
- 23J. Gadou 6.9
- 2J. Rasmussen 7.2
- 13F. Kratzig ⇢ 6.7
- 18M. Bidstrup 7.2
- 5S. Diabate ▼ 65' 6.3
- 8S. Kitano ⚽ ▼ 71' 7.3
- 14M. Kjaergaard 6.9
- 9K. Onisiwo ▼ 57' 6.9
- 20E. Baidoo ⇢ ▼ 58' 7.0
Dự bị 9
- 92S. Hamzic
- 11Y. Vertessen ⚽ ▲ 58' 8.3
- 15M. Diambou
- 21P. Ratkov ▲ 57' 6.5
- 27K. Alajbegovic ▲ 71' 7.0
- 28A. Daghim
- 37T. Trummer
- 44J. Schuster
- 45D. Nene ▲ 65' 6.3
Thống kê
03⚑2
⚑1421
33%Kiểm soát bóng67%
9Dứt điểm28
4Trúng đích13
4Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm17
3Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn4
2Phạt góc14
12Phạm lỗi4
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
10Cứu thua2
278Chuyền bóng555
180Chuyền chính xác466
65%Chính xác chuyền84%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
50Trận đấu52
69Ghi được87
65Thủng lưới76
1.38Bàn thắng mỗi trận1.67
13Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn32
43Hiệp hai45