FC Red Bull Salzburg vs SV Ried
Tỷ số chung cuộc: FC Red Bull Salzburg 7-1 SV Ried tại Giải vô địch bóng đá Áo, 1 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Red Bull Salzburg thắng 7, hòa 3, SV Ried thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 2
- Sân vận động
- Red Bull Arena, Wals-Siezenheim
- Trọng tài
- M. Hameter
- Phong độ
- WWWWD FC Red Bull Salzburg
- LWLWD SV Ried
- 13' Benjamin Šeško
- 37' B. Šeško 1-0
- 41' R. Kristensen · B. Aaronson 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Jovicic ▼ D. Offenbacher
- 52' K. Adeyemi · M. Wöber 3-0
- 62' K. Adeyemi11m 4-0
- 63' ▲ M. Camara ▼ Z. Junuzović
- 64' ▲ A. Bernède ▼ B. Aaronson
- 67' ▲ A. Bajic ▼ M. Şatin
- 67' ▲ P. Pomer ▼ S. Nutz
- 67' ▲ Valdir ▼ S. Chabbi
- 70' ▲ N. Okafor ▼ K. Adeyemi
- 70' ▲ N. Capaldo ▼ R. Kristensen
- 72' Nicolas Seiwald
- 78' A. Ulmer · N. Seiwald 5-0
- 81' ▲ D. Guindo ▼ A. Ulmer
- 81' ▲ M. Lackner ▼ C. Reiner
- 82' Maximilian Wöber
- 88' 5-1 P. Pomer · A. Bajic
- 90'+1 B. Šeško · N. Seiwald 6-1
- 90'+3 N. Okafor · M. Camara 7-1
- FT7-1
Đội hình
- 18P. Köhn 6.2
- 17A. Ulmer ⚽ ▼ 81' 7.9
- 39M. Wöber ⇢ 7.5
- 43R. Kristensen ⚽ ▼ 70' 8.2
- 22O. Solet 7.3
- 16Z. Junuzović ▼ 63' 8.9
- 11B. Aaronson ⇢ ▼ 64' 7.3
- 13N. Seiwald ⇢2 8.0
- 21L. Sučić 7.0
- 27K. Adeyemi ⚽2 ▼ 70' 8.0
- 30B. Šeško ⚽2 7.9
Dự bị 7
- 19M. Camara ▲ 63' 7.5
- 10A. Bernède ▲ 64' 7.3
- 77N. Okafor ⚽ ▲ 70' 7.3
- 7N. Capaldo ▲ 70' 6.7
- 37D. Guindo ▲ 81' 6.3
- 4K. Piątkowski
- 1N. Mantl
- 1S. Sahin-Radlinger 4.9
- 5M. Lercher 6.2
- 24T. Plavotić 5.7
- 6C. Reiner ▼ 81' 5.6
- 4M. Ziegl 6.3
- 11D. Offenbacher ▼ 46' 6.7
- 22S. Nutz ▼ 67' 6.5
- 20M. Şatin ▼ 67' 6.9
- 37N. Stosic 5.9
- 10J. Wießmeier 5.5
- 9S. Chabbi ▼ 67' 6.2
Dự bị 7
- 30M. Jovicic ▲ 46' 5.9
- 12A. Bajic ▲ 67' 6.9
- 17P. Pomer ⚽ ▲ 67' 6.9
- 8Valdir ▲ 67' 6.5
- 16M. Lackner ▲ 81' 6.2
- 25F. Seiwald
- 32C. Haas
Thống kê
03⚑9
⚑100
77%Kiểm soát bóng23%
29Dứt điểm4
10Trúng đích1
9Chệch đích1
19Sút trong vòng cấm1
10Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn2
9Phạt góc1
1Việt vị2
7Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
0Cứu thua2
651Chuyền bóng196
573Chuyền chính xác104
88%Chính xác chuyền53%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 50 - 13 | +37 | 55 | |
| 2 | 22 | 46 - 32 | +14 | 37 | |
| 4 | 22 | 31 - 23 | +8 | 33 | |
| 4 | 32 | 48 - 53 | -5 | 28 | |
| 5 | 22 | 35 - 31 | +4 | 31 | |
| 6 | 22 | 31 - 33 | -2 | 30 | |
| 7 | 22 | 31 - 41 | -10 | 29 | |
| 8 | 22 | 28 - 29 | -1 | 25 | |
| 9 | 22 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 10 | 22 | 29 - 35 | -6 | 22 | |
| 11 | 22 | 25 - 31 | -6 | 20 | |
| 12 | 22 | 10 - 38 | -28 | 13 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
55Trận đấu47
132Ghi được76
44Thủng lưới74
2.4Bàn thắng mỗi trận1.62
23Giữ sạch lưới8
36Trên 2.5 bàn27
78Hiệp hai35