SV Ried vs FC Red Bull Salzburg
Tỷ số chung cuộc: SV Ried 0-3 FC Red Bull Salzburg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Ried thắng 0, hòa 3, FC Red Bull Salzburg thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 8
- Sân vận động
- josko ARENA, Ried Im Innkreis
- Trọng tài
- M. Hameter
- Phong độ
- LWLWD SV Ried
- WWWWD FC Red Bull Salzburg
- 5' 0-1 B. Šeško · M. Kjærgaard
- 15' 0-2 J. Adamu · N. Capaldo
- 17' Chukwubuike Adamu
- 42' Leo Mikić
- 44' ▲ J. Turi ▼ M. Ziegl
- 45'+2 Chukwubuike Adamu
- HT0-2
- 46' ▲ Y. Diarra ▼ N. Capaldo
- 46' ▲ N. Seiwald ▼ D. Kameri
- 53' Youba Diarra
- 54' Chukwubuike Adamu
- 58' ▲ J. Weberbauer ▼ M. Lackner
- 58' ▲ L. Kronberger ▼ J. Wießmeier
- 63' ▲ N. Okafor ▼ B. Šeško
- 64' ▲ Fernando ▼ M. Kjærgaard
- 71' 0-3 N. Okafor · A. Dedić
- 73' ▲ I. Van der Brempt ▼ A. Dedić
- 78' ▲ S. Chabbi ▼ C. Monschein
- 78' ▲ O. Kragl ▼ K. Michael
- 82' Luca Kronberger
- FT0-3
Đội hình
- 1S. Şahin-Radlinger 6.7
- 4M. Ziegl ▼ 44' 6.9
- 6M. Lackner ▼ 58' 6.9
- 24T. Plavotić 6.2
- 10J. Wießmeier ▼ 58' 6.3
- 12K. Michael ▼ 78' 6.9
- 8M. Martin 7.2
- 17P. Pomer 7.0
- 22S. Nutz 6.9
- 7C. Monschein ▼ 78' 6.0
- 21L. Mikić 5.3
Dự bị 7
- 19J. Turi ▲ 44' 6.9
- 23J. Weberbauer ▲ 58' 6.5
- 25L. Kronberger ▲ 58' 6.2
- 9S. Chabbi ▲ 78' 6.7
- 69O. Kragl ▲ 78' 6.7
- 11D. Cosgun
- 33J. Wendlinger
- 18P. Köhn 6.9
- 70A. Dedić ⇢ ▼ 73' 7.2
- 95Bernardo 8.3
- 31S. Pavlović 7.3
- 17A. Ulmer 7.7
- 7N. Capaldo ⇢ ▼ 46' 6.6
- 27L. Gourna-Douath 7.0
- 14M. Kjærgaard ⇢ ▼ 64' 7.3
- 8D. Kameri ▼ 46' 6.3
- 30B. Šeško ⚽ ▼ 63' 7.2
- 9J. Adamu ⚽ 6.3
Dự bị 7
- 24Y. Diarra ▲ 46' 6.5
- 13N. Seiwald ▲ 46' 6.9
- 77N. Okafor ⚽ ▲ 63' 7.0
- 11Fernando ▲ 64' 7.3
- 2I. Van der Brempt ▲ 73' 6.6
- 1N. Mantl
- 6S. Baidoo
Thống kê
11⚑2
⚑711
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm19
1Trúng đích8
5Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
2Phạt góc7
0Việt vị8
8Phạm lỗi17
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ1
5Cứu thua0
405Chuyền bóng413
313Chuyền chính xác335
77%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 49 - 13 | +36 | 55 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 48 | |
| 3 | 22 | 38 - 28 | +10 | 38 | |
| 4 | 32 | 50 - 47 | +3 | 25 | |
| 5 | 22 | 37 - 31 | +6 | 32 | |
| 6 | 22 | 35 - 40 | -5 | 30 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 29 - 37 | -8 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 41 | -6 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 42 | -20 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 32 | -16 | 18 | |
| 12 | 22 | 22 - 44 | -22 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
43Trận đấu53
54Ghi được102
68Thủng lưới54
1.26Bàn thắng mỗi trận1.92
7Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai65