Wolfsberger AC vs FC Red Bull Salzburg
Tỷ số chung cuộc: Wolfsberger AC 1-1 FC Red Bull Salzburg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolfsberger AC thắng 2, hòa 3, FC Red Bull Salzburg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 2
- Sân vận động
- Lavanttal-Arena, Wolfsberg
- Phong độ
- LDLDL Wolfsberger AC
- WWWWD FC Red Bull Salzburg
- 7' Aboubacar Camara
- HT0-0
- 46' ▲ A. Barry ▼ M. Kjaergaard
- 52' Cheick Mamadou Diabate
- 57' ▲ D. Redzic ▼ A. Camara
- 57' ▲ V. Zabransky ▼ T. Drexler
- 64' ▲ O. Mamageishvili ▼ M. Schabauer
- 64' ▲ S. Karamoko ▼ D. Avdijaj
- 67' G. Vrioni · F. Wohlmuth 1-0
- 68' ▲ Y. Vertessen ▼ S. Kitano
- 69' Marco Sulzner
- 75' ▲ R. Renner ▼ A. Schwarz
- 75' ▲ T. Schriebl ▼ E. Agyeman
- 78' Thorsten Schriebl
- 79' 1-1 Y. Vertessen · K. Boma
- 83' ▲ L. Morgalla ▼ K. Konate
- 85' ▲ L. Hassler ▼ G. Vrioni
- 90'+6 René Renner
- 90'+6 Otar Mamageishvili
- FT1-1
Đội hình
- 12N. Polster 10.0
- 6R. Behounek 6.9
- 15C. Diabate 6.9
- 37N. Wimmer 7.0
- 31F. Wohlmuth ⇢ 7.2
- 30M. Sulzner 6.6
- 34E. Agyeman ▼ 75' 6.5
- 11A. Schwarz ▼ 75' 7.0
- 17M. Schabauer ▼ 64' 6.2
- 10D. Avdijaj ▼ 64' 6.2
- 9G. Vrioni ⚽ ▼ 85' 7.3
Dự bị 9
- 1L. Gutlbauer
- 7L. Hassler ▲ 85' 6.7
- 35M. Kitz
- 8S. Piesinger
- 32M. Pink
- 77R. Renner ▲ 75' 6.3
- 20T. Schriebl ▲ 75' 6.2
- 19O. Mamageishvili ▲ 64' 6.2
- 49S. Karamoko ▲ 64' 6.7
- 52C. Zawieschitzky 5.9
- 18N. Veratschnig 6.9
- 44K. Boma ⇢ 7.5
- 21T. Drexler ▼ 57' 7.3
- 13F. Kratzig 8.2
- 15B. Mazurek 7.7
- 14M. Kjaergaard ▼ 46' 6.3
- 8S. Kitano ▼ 68' 7.0
- 19K. Konate ▼ 83' 6.0
- 33A. Camara ▼ 57' 6.3
- 9H. Tabakovic 6.3
Dự bị 9
- 1C. Fruchtl
- 31D. Schmid
- 39L. Morgalla ▲ 83' 6.9
- 11Y. Vertessen ⚽ ▲ 68' 6.7
- 32A. Barry ▲ 46' 6.9
- 23D. Redzic ▲ 57' 6.3
- 4J. Mellberg
- 47V. Zabransky ▲ 57' 6.3
- 29Y. Sulbaran
Thống kê
05⚑4
⚑810
33%Kiểm soát bóng67%
11Dứt điểm18
1Trúng đích10
7Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn0
4Phạt góc8
2Việt vị4
19Phạm lỗi2
5Thẻ vàng1
9Cứu thua0
-0.97Bàn thắng ngăn chặn-0.97
245Chuyền bóng524
180Chuyền chính xác463
73%Chính xác chuyền88%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 16 - 4 | +12 | 15 | |
| 2 | 6 | 18 - 7 | +11 | 15 | |
| 3 | 6 | 15 - 4 | +11 | 14 | |
| 4 | 6 | 8 - 6 | +2 | 11 | |
| 5 | 6 | 9 - 9 | 0 | 8 | |
| 6 | 6 | 7 - 10 | -3 | 7 | |
| 7 | 6 | 4 - 14 | -10 | 7 | |
| 8 | 6 | 5 - 11 | -6 | 6 | |
| 9 | 6 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 10 | 6 | 7 - 11 | -4 | 5 | |
| 11 | 6 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 12 | 6 | 5 - 10 | -5 | 3 |
Bundesliga (Championship Group) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
12Trận đấu16
27Ghi được43
17Thủng lưới13
2.25Bàn thắng mỗi trận2.69
3Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai23