Wolfsberger AC vs FC Red Bull Salzburg
Tỷ số chung cuộc: Wolfsberger AC 1-2 FC Red Bull Salzburg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolfsberger AC thắng 2, hòa 3, FC Red Bull Salzburg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 5
- Sân vận động
- Lavanttal-Arena, Wolfsberg
- Phong độ
- LDLDL Wolfsberger AC
- WWWWD FC Red Bull Salzburg
- 32' Strahinja Pavlović
- 39' ▲ S. Tijani ▼ A. Jašić
- 41' M. Bamba · D. Baumgartner 1-0
- 45'+4 Mohamed Bamba
- 45'+3 Karim Konaté
- HT1-0
- 46' ▲ R. Šimić ▼ N. Dorgeles
- 46' ▲ A. Ulmer ▼ D. Kameri
- 57' Nikolas Veratschnig
- 60' 1-1 S. Baidoo · M. Kjærgaard
- 61' ▲ A. Boakye ▼ F. Rieder
- 61' ▲ B. Zimmermann ▼ T. Ballo
- 62' ▲ S. Koïta ▼ K. Konaté
- 62' ▲ Fernando ▼ O. Gloukh
- 69' Mario Leitgeb
- 73' 1-2 S. Koïta · Fernando
- 77' ▲ E. Omić ▼ M. Leitgeb
- 77' ▲ T. Sabitzer ▼ M. Bamba
- 80' Andreas Ulmer
- 85' Augustine Boakye
- 85' ▲ A. Forson ▼ M. Kjærgaard
- 89' Ervin Omić
- 90'+6 Sandro Altunashvili
- 90'+1 Augustine Boakye
- 90'+1 Augustine Boakye
- FT1-2
Đội hình
- 1H. Bonmann 7.2
- 17N. Veratschnig 7.0
- 22D. Baumgartner ⇢ 7.2
- 4S. Kennedy 6.9
- 3J. Scherzer 6.3
- 97A. Jašić ▼ 39' 6.7
- 16M. Leitgeb ▼ 77' 6.9
- 19S. Altunashvili 6.3
- 23F. Rieder ▼ 61' 6.5
- 12M. Bamba ⚽ ▼ 77' 7.2
- 11T. Ballo ▼ 61' 6.6
Dự bị 7
- 6S. Tijani ▲ 39' 6.6
- 20A. Boakye ▲ 61' 6.2
- 9B. Zimmermann ▲ 61' 6.5
- 44E. Omić ▲ 77' 6.3
- 10T. Sabitzer ▲ 77' 6.3
- 32L. Gütlbauer
- 8S. Piesinger
- 24A. Schlager 7.0
- 70A. Dedić 6.3
- 6S. Baidoo ⚽ 7.9
- 31S. Pavlović 7.2
- 14M. Kjærgaard ⇢ ▼ 85' 7.5
- 18M. Bidstrup 7.3
- 27L. Gourna-Douath 7.2
- 8D. Kameri ▼ 46' 6.9
- 30O. Gloukh ▼ 62' 6.9
- 19K. Konaté ▼ 62' 6.3
- 45N. Dorgeles ▼ 46' 7.0
Dự bị 7
- 23R. Šimić ▲ 46' 6.9
- 17A. Ulmer ▲ 46' 7.3
- 20S. Koïta ⚽ ▲ 62' 7.5
- 11Fernando ▲ 62' 7.2
- 32A. Forson ▲ 85' 6.6
- 4K. Piątkowski
- 1N. Mantl
Thống kê
17⚑4
⚑930
35%Kiểm soát bóng65%
8Dứt điểm12
3Trúng đích5
1Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
4Phạt góc9
1Việt vị0
23Phạm lỗi13
7Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
260Chuyền bóng486
147Chuyền chính xác386
57%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 74 - 29 | +45 | 42 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 46 | |
| 3 | 22 | 26 - 18 | +8 | 35 | |
| 5 | 32 | 49 - 52 | -3 | 28 | |
| 6 | 32 | 40 - 50 | -10 | 22 | |
| 6 | 22 | 38 - 21 | +17 | 33 | |
| 8 | 32 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 32 | -3 | 30 | |
| 10 | 22 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 32 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 11 | 32 | 29 - 55 | -26 | 19 | |
| 12 | 32 | 22 - 58 | -36 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga
So sánh
47Trận đấu56
62Ghi được119
60Thủng lưới68
1.32Bàn thắng mỗi trận2.13
14Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn31
34Hiệp hai64