Wolfsberger AC vs FC Red Bull Salzburg
Tỷ số chung cuộc: Wolfsberger AC 0-0 FC Red Bull Salzburg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolfsberger AC thắng 2, hòa 3, FC Red Bull Salzburg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 11
- Sân vận động
- Lavanttal-Arena, Wolfsberg
- Phong độ
- LDLDL Wolfsberger AC
- WWWDW FC Red Bull Salzburg
- HT0-0
- 46' ▲ L. Gourna-Douath ▼ M. Kjærgaard
- 51' Markus Pink
- 55' Lucas Gourna-Douath
- 58' Stefan Bajčetić
- 63' Samson Baidoo
- 63' ▲ A. Terzić ▼ D. Guindo
- 63' ▲ E. Baidoo ▼ Stefan Bajčetić
- 66' ▲ E. Omić ▼ D. Zukić
- 79' ▲ S. Karamoko ▼ T. Ballo
- 79' ▲ L. Morgalla ▼ N. Capaldo
- 84' ▲ A. Daghim ▼ M. Bidstrup
- 86' ▲ B. Matić ▼ A. Jašić
- 86' ▲ M. Diabaté ▼ S. Piesinger
- FT0-0
Đội hình
- 12N. Polster 7.5
- 22D. Baumgartner 7.3
- 27C. Nwaiwu 7.7
- 37N. Wimmer 7.9
- 97A. Jašić ▼ 86' 7.2
- 19S. Altunashvili 6.6
- 8S. Piesinger ▼ 86' 6.7
- 31M. Ullmann 6.9
- 20D. Zukić ▼ 66' 7.2
- 32M. Pink 5.6
- 11T. Ballo ▼ 79' 6.9
Dự bị 7
- 44E. Omić ▲ 66' 6.6
- 9S. Karamoko ▲ 79' 6.3
- 2B. Matić ▲ 86' 6.9
- 5M. Diabaté ▲ 86' 6.9
- 7A. Gattermayer
- 10T. Sabitzer
- 1L. Gütlbauer
- 1J. Blaswich 7.0
- 7N. Capaldo ▼ 79' 7.0
- 91K. Piątkowski 7.3
- 6S. Baidoo 7.9
- 29D. Guindo ▼ 63' 7.2
- 18M. Bidstrup ▼ 84' 7.0
- 8Stefan Bajčetić ▼ 63' 7.0
- 14M. Kjærgaard ▼ 46' 6.6
- 45D. Nene 7.3
- 19K. Konaté 6.9
- 10B. Clark 6.7
Dự bị 7
- 27L. Gourna-Douath ▲ 46' 7.3
- 3A. Terzić ▲ 63' 7.2
- 20E. Baidoo ▲ 63' 6.6
- 39L. Morgalla ▲ 79' 6.9
- 28A. Daghim ▲ 84' 6.6
- 92S. Hamzić
- 15M. Diambou
Thống kê
10⚑4
⚑930
27%Kiểm soát bóng73%
11Dứt điểm17
1Trúng đích4
7Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn7
4Phạt góc9
0Việt vị1
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
221Chuyền bóng601
122Chuyền chính xác511
55%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
49Trận đấu56
93Ghi được106
49Thủng lưới76
1.9Bàn thắng mỗi trận1.89
18Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn36
56Hiệp hai57