FC Red Bull Salzburg vs Wolfsberger AC
Tỷ số chung cuộc: FC Red Bull Salzburg 1-0 Wolfsberger AC tại Giải vô địch bóng đá Áo, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Red Bull Salzburg thắng 5, hòa 3, Wolfsberger AC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 22
- Sân vận động
- Red Bull Arena, Wals-Siezenheim
- Phong độ
- WWWWD FC Red Bull Salzburg
- LDLDL Wolfsberger AC
- 13' O. Gloukh · D. Nene 1-0
- 16' Thierno Ballo
- 45'+1 Adis Jašić
- HT1-0
- 57' ▲ M. Diambou ▼ Y. Vertessen
- 74' ▲ B. Clark ▼ D. Nene
- 74' ▲ E. Baidoo ▼ M. Yeo
- 80' ▲ A. Gattermayer ▼ M. Pink
- 80' ▲ E. Agyemang ▼ D. Zukić
- 87' Nicolás Capaldo
- 87' ▲ E. Omić ▼ S. Piesinger
- 89' Bobby Clark
- 90' ▲ T. Trummer ▼ O. Gloukh
- 90' ▲ P. Ratkov ▼ A. Daghim
- FT1-0
Đội hình
- 24A. Schlager 8.3
- 39L. Morgalla 7.2
- 23J. Gadou 7.5
- 6S. Baidoo 7.3
- 3A. Terzić 7.3
- 45D. Nene ⇢ ▼ 74' 7.5
- 7N. Capaldo 7.2
- 30O. Gloukh ⚽ ▼ 90' 7.9
- 11Y. Vertessen ▼ 57' 6.3
- 49M. Yeo ▼ 74' 6.9
- 28A. Daghim ▼ 90' 6.6
Dự bị 7
- 15M. Diambou ▲ 57' 6.7
- 10B. Clark ▲ 74' 6.7
- 20E. Baidoo ▲ 74' 6.9
- 37T. Trummer ▲ 90'
- 21P. Ratkov ▲ 90'
- 2M. Caufriez
- 1J. Blaswich
- 12N. Polster 7.7
- 13T. Gruber 6.9
- 27C. Nwaiwu 7.0
- 5M. Diabaté 7.0
- 97A. Jašić 7.0
- 18A. Schöpf 7.2
- 8S. Piesinger ▼ 87' 6.9
- 31M. Ullmann 7.0
- 20D. Zukić ▼ 80' 6.9
- 32M. Pink ▼ 80' 6.9
- 11T. Ballo 6.9
Dự bị 7
- 7A. Gattermayer ▲ 80' 6.2
- 34E. Agyemang ▲ 80' 6.3
- 44E. Omić ▲ 87'
- 10T. Sabitzer
- 19S. Altunashvili
- 2B. Matić
- 1L. Gütlbauer
Thống kê
02⚑4
⚑520
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm10
6Trúng đích6
6Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
4Phạt góc5
1Việt vị1
5Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
6Cứu thua5
531Chuyền bóng392
419Chuyền chính xác288
79%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
56Trận đấu49
106Ghi được93
76Thủng lưới49
1.89Bàn thắng mỗi trận1.9
21Giữ sạch lưới18
36Trên 2.5 bàn26
57Hiệp hai56