Grazer AK vs Austria Lustenau
Tỷ số chung cuộc: Grazer AK 2-1 Austria Lustenau tại Giải vô địch bóng đá Áo, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Grazer AK thắng 3, hòa 2, Austria Lustenau thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 2
- Sân vận động
- Merkur-Arena, Graz
- Phong độ
- LLDWW Grazer AK
- LWDLW Austria Lustenau
- 18' D. Pines · C. Lichtenberger 1-0
- 21' Peter Michorl
- HT1-0
- 46' ▲ A. Verinac ▼ P. Benjamin
- 51' 1-1 D. Kacuri · A. Verinac
- 60' ▲ M. Gragger ▼ Anderson
- 60' ▲ A. Smits ▼ M. Grosse
- 66' A. Hofleitner · P. Michorl 2-1
- 70' ▲ T. Koch ▼ C. Lichtenberger
- 71' ▲ A. Gashi ▼ L. Afrifa
- 71' ▲ L. Jastremski ▼ D. Weixelbraun
- 79' ▲ P. Grabher ▼ S. Diarra
- 79' ▲ E. Chukwu ▼ S. Delaye
- 85' ▲ D. Maderner ▼ A. Hofleitner
- 85' ▲ S. Mandey ▼ L. Hermesh
- 88' Antonio Verinac
- 90'+2 Chukwu Emmanuel
- FT2-1
Đội hình
- 23C. Stankovic 6.2
- 82B. Owusu 6.8
- 2D. Pines ⚽ 7.7
- 3L. Vraa 6.9
- 28Anderson ▼ 60' 7.1
- 6L. Hermesh ▼ 85' 6.5
- 34P. Michorl ⇢ 7.6
- 32L. Klassen 6.6
- 10C. Lichtenberger ⇢ ▼ 70' 7.3
- 11M. Grosse ▼ 60' 6.8
- 25A. Hofleitner ⚽ ▼ 85' 8.2
Dự bị 9
- 1J. Meierhofer
- 9D. Maderner ▲ 85' 6.7
- 8T. Koch ▲ 70' 6.9
- 17S. Mandey ▲ 85' 6.4
- 70N. F. Brown Ugo
- 48M. Gragger ▲ 60' 6.7
- 7A. Smits ▲ 60' 6.2
- 72P. Markovic
- 30C. Hasenhuttl
- 27D. Schierl 6.8
- 7F. Gmeiner 5.7
- 31M. Maak 6.0
- 29N. Pertlwieser 5.5
- 3Danilo Soares 6.3
- 8D. Kacuri ⚽ 7.8
- 11D. Weixelbraun ▼ 71' 6.1
- 20L. Afrifa ▼ 71' 6.5
- 19S. Delaye ▼ 79' 5.9
- 24S. Diarra ▼ 79' 6.0
- 14P. Benjamin ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 30P. Bohm
- 17A. Gashi ▲ 71' 6.2
- 9L. Jastremski ▲ 71' 6.3
- 18R. Voisine
- 23P. Grabher ▲ 79' 6.2
- 26L. Ibertsberger
- 39A. Verinac ▲ 46' 6.4
- 61H. Ismailcebioglu
- 15E. Chukwu ▲ 79' 5.8
Thống kê
01⚑5
⚑620
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm16
6Trúng đích3
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn9
5Phạt góc6
1Việt vị1
12Phạm lỗi5
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
0.11Bàn thắng ngăn chặn0.11
453Chuyền bóng346
358Chuyền chính xác257
79%Chính xác chuyền74%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 - 2 | +13 | 15 | |
| 2 | 6 | 18 - 7 | +11 | 15 | |
| 3 | 6 | 15 - 4 | +11 | 14 | |
| 4 | 5 | 6 - 5 | +1 | 8 | |
| 5 | 5 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 6 | 6 | 4 - 14 | -10 | 7 | |
| 7 | 5 | 5 - 8 | -3 | 6 | |
| 8 | 6 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 9 | 6 | 7 - 11 | -4 | 5 | |
| 10 | 5 | 5 - 9 | -4 | 5 | |
| 11 | 6 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 12 | 5 | 3 - 10 | -7 | 3 |
Bundesliga (Championship Group) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
11Trận đấu10
13Ghi được14
23Thủng lưới13
1.18Bàn thắng mỗi trận1.4
4Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai7