Grazer AK
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Austria Lustenau

Grazer AK vs Austria Lustenau

Tỷ số chung cuộc: Grazer AK 1-1 Austria Lustenau tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 6 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Grazer AK thắng 3, hòa 2, Austria Lustenau thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 20
Sân vận động
Solarstadion der Stadt Gleisdorf, Gleisdorf
Trọng tài
T. Fröhlacher
Phong độ
WLLDW Grazer AK
LWDLW Austria Lustenau
  1. 11' F. Smoljan 1-0
  2. 24' M. Perchtold
  3. 29' S. Feyrer
  4. 40' C. Freitag
  5. 45'+2 S. Feyrer
  6. 45'+2 S. Feyrer
  7. 45' 1-1 L. Katnik
  8. HT1-1
  9. 46' D. Stumberger D. Steinwender
  10. 51' F. Smoljan
  11. 58' T. Mayer Obina
  12. 58' P. Grabher D. Tiefenbach
  13. 71' D. Elsneg P. Schellnegger
  14. 71' B. Avramovic A. Ranacher
  15. 76' P. Kiedl F. Smoljan
  16. 84' A. Reyes L. Katnik
  17. 85' S. Mihajlovic D. Hackinger
  18. 85' D. Fritz S. Pfeifer
  19. 85' M. Harrer P. Wendler
  20. FT1-1

Đội hình

Grazer AK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Plassnegger
  1. 26C. Nicht
  2. 16P. Kozissnik
  3. 15L. Graf
  4. 12S. Pfeifer ▼ 85'
  5. 13M. Perchtold
  6. 10D. Hackinger ▼ 85'
  7. 8G. Nutz
  8. 27B. Rosenberger
  9. 6P. Schellnegger ▼ 71'
  10. 11P. Wendler ▼ 85'
  11. 17F. Smoljan ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 9D. Elsneg ▲ 71'
  2. 7P. Kiedl ▲ 76'
  3. 37S. Mihajlovic ▲ 85'
  4. 23D. Fritz ▲ 85'
  5. 20M. Harrer ▲ 85'
  6. 77C. Weigelt
  7. 21J. Weberbauer
Austria Lustenau Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Mählich
  1. 27D. Schierl
  2. 18C. Schilling
  3. 29M. Lageder
  4. 24S. Feyrer
  5. 26D. Grujcic
  6. 16C. Freitag
  7. 14A. Ranacher ▼ 71'
  8. 10D. Steinwender ▼ 46'
  9. 11L. Katnik ▼ 84'
  10. 20Obina ▼ 58'
  11. 33D. Tiefenbach ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 5D. Stumberger ▲ 46'
  2. 55T. Mayer ▲ 58'
  3. 23P. Grabher ▲ 58'
  4. 22B. Avramovic ▲ 71'
  5. 99A. Reyes ▲ 84'
  6. 9Ronivaldo
  7. 77M. Štumberger

Thống kê

027
131
59%Kiểm soát bóng41%
8Dứt điểm3
7Trúng đích3
1Chệch đích0
7Phạt góc1
7Việt vị0
21Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 73 - 39 +34 64
2
SK Austria Klagenfurt (2007)
30 65 - 36 +29 64
3
FC Liefering
30 73 - 47 +26 53
4
Austria Vienna (Am)
30 62 - 44 +18 48
5
SKU Amstetten
30 51 - 47 +4 45
6
Wacker Innsbruck
30 44 - 49 -5 44
7
SK Vorwarts Steyr
30 42 - 36 +6 41
8
SV Lafnitz
30 42 - 42 0 39
9
Lask Juniors Linz
30 50 - 63 -13 38
10
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 57 -6 37
11
Austria Lustenau
30 57 - 58 -1 35
12
Dornbirn
30 40 - 59 -19 34
13
SV Horn
30 58 - 67 -9 32
14
Floridsdorfer AC
30 32 - 51 -19 32
15
Grazer AK
30 40 - 50 -10 31
16
SV Kapfenberg
30 34 - 69 -35 22
Thăng hạng

So sánh

32Trận đấu36
47Ghi được71
53Thủng lưới69
1.47Bàn thắng mỗi trận1.97
4Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu