Grazer AK
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Austria Lustenau

Grazer AK vs Austria Lustenau

Tỷ số chung cuộc: Grazer AK 2-0 Austria Lustenau tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 12 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Grazer AK thắng 3, hòa 2, Austria Lustenau thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 28
Sân vận động
Merkur-Arena, Graz
Trọng tài
E. Ristoskov
Phong độ
WLLDW Grazer AK
LWDLW Austria Lustenau
  1. 5' M. Harrer · D. Hackinger 1-0
  2. HT1-0
  3. 67' M. Perchtold M. Harrer
  4. 67' B. Anoff A. Ranacher
  5. 78' D. Steinwender P. Grabher
  6. 82' Domenik Schierl
  7. 82' Nicolai Bösch
  8. 85' A. Bertaccini N. Jaby
  9. 88' P. Kiedl D. Hackinger
  10. 89' L. Gabbichler · M. Perchtold 2-0
  11. FT2-0

Đội hình

Grazer AK Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: G. Plassnegger
  1. 1J. Meierhofer
  2. 2T. Zündel
  3. 15L. Graf
  4. 19M. Gantschnig
  5. 21J. Weberbauer
  6. 10D. Hackinger ▼ 88'
  7. 11M. Harrer ▼ 67'
  8. 8G. Nutz
  9. 20T. Fink
  10. 22L. Gabbichler
  11. 18D. Smoljan

Dự bị 7

  1. 13M. Perchtold ▲ 67'
  2. 37P. Kiedl ▲ 88'
  3. 32M. Stenzel
  4. 25L. Alterdinger
  5. 5E. Jandrisevits
  6. 26C. Nicht
  7. 29R. Asemota
Austria Lustenau Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Schneider
  1. 27D. Schierl
  2. 31M. Maak
  3. 7F. Gmeiner
  4. 13D. Marceta
  5. 23P. Grabher ▼ 78'
  6. 14A. Ranacher ▼ 67'
  7. 6B. Baiye
  8. 20Wallace
  9. 22N. Bösch
  10. 8N. Jaby ▼ 85'
  11. 25H. Tabaković

Dự bị 6

  1. 11B. Anoff ▲ 67'
  2. 10D. Steinwender ▲ 78'
  3. 9A. Bertaccini ▲ 85'
  4. 16C. Freitag
  5. 4T. Berger
  6. 98F. Ereš

Thống kê

007
220
12Dứt điểm8
6Trúng đích3
6Chệch đích5
7Phạt góc2
6Việt vị3
10Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 70 - 31 +39 63
2
FC Liefering
30 69 - 31 +38 63
3
SK Austria Klagenfurt (2007)
30 64 - 32 +32 59
4
Wacker Innsbruck
30 50 - 33 +17 57
5
SV Lafnitz
30 56 - 35 +21 55
6
Grazer AK
30 46 - 42 +4 46
7
Dornbirn
30 40 - 53 -13 38
8
Lask Juniors Linz
30 38 - 49 -11 37
9
Floridsdorfer AC
30 39 - 41 -2 36
10
SV Kapfenberg
30 34 - 51 -17 33
11
Austria Vienna (Am)
30 41 - 52 -11 32
12
SKU Amstetten
30 38 - 61 -23 31
13
Austria Lustenau
30 44 - 55 -11 30
14
Rapid Wien II
30 37 - 53 -16 30
15
SV Horn
30 40 - 62 -22 30
16
SK Vorwarts Steyr
30 30 - 55 -25 30
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
52Ghi được47
47Thủng lưới66
1.58Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu