Grazer AK vs Austria Lustenau
Tỷ số chung cuộc: Grazer AK 0-0 Austria Lustenau tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 26 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Grazer AK thắng 3, hòa 2, Austria Lustenau thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 16
- Sân vận động
- Merkur-Arena, Graz
- Trọng tài
- J. Weinberger
- Phong độ
- WLLDW Grazer AK
- LWDLW Austria Lustenau
- 27' Hakim Guenouche
- 34' Brandon Baiye
- 40' Mamadou Sangare
- HT0-0
- 58' ▲ M. Cheukoua ▼ Wallace
- 60' ▲ D. Smoljan ▼ M. Stenzel
- 70' ▲ D. Kalajdžić ▼ Pedro Felipe
- 73' ▲ J. Stefanon ▼ B. Teixeira
- 84' ▲ D. Tiefenbach ▼ B. Baiye
- 90'+2 ▲ F. Jessenitschnig ▼ M. Sangaré
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Meierhofer
- 3M. Huber
- 15L. Graf
- 27B. Rosenberger
- 2P. Seidl
- 23J. Weberbauer
- 32M. Stenzel ▼ 60'
- 8G. Nutz
- 10M. Sangaré ▼ 90'
- 9D. Peham
- 7Pedro Felipe ▼ 70'
Dự bị 7
- 18D. Smoljan ▲ 60'
- 47D. Kalajdžić ▲ 70'
- 31F. Jessenitschnig ▲ 90'
- 38M. Rauter
- 12E. Poric
- 77C. Weigelt
- 4S. Palla
- 27D. Schierl
- 7F. Gmeiner
- 12H. Guenouche
- 5J. Hugonet
- 18L. Mätzler
- 23P. Grabher
- 6B. Baiye ▼ 84'
- 20Wallace ▼ 58'
- 9B. Teixeira ▼ 73'
- 25H. Tabaković
- 10M. Saračević
Dự bị 7
- 11M. Cheukoua ▲ 58'
- 21J. Stefanon ▲ 73'
- 33D. Tiefenbach ▲ 84'
- 8C. Türkmen
- 13D. Marceta
- 98F. Ereš
- 4T. Berger
Thống kê
01⚑8
⚑720
49%Kiểm soát bóng51%
5Dứt điểm11
3Trúng đích3
2Chệch đích8
8Phạt góc7
2Việt vị0
17Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 26 | +43 | 70 | |
| 2 | 30 | 51 - 18 | +33 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 27 | +24 | 54 | |
| 4 | 30 | 53 - 42 | +11 | 52 | |
| 5 | 30 | 59 - 35 | +24 | 51 | |
| 6 | 30 | 56 - 43 | +13 | 46 | |
| 7 | 30 | 47 - 39 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 43 - 38 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 41 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 11 | 30 | 45 - 62 | -17 | 33 | |
| 12 | 30 | 36 - 54 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 34 - 55 | -21 | 28 | |
| 14 | 30 | 31 - 56 | -25 | 25 | |
| 15 | 30 | 37 - 71 | -34 | 23 | |
| 16 | 30 | 35 - 73 | -38 | 22 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu41
61Ghi được89
64Thủng lưới51
1.61Bàn thắng mỗi trận2.17
10Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn28
20Hiệp hai43