Austria Lustenau
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Grazer AK

Austria Lustenau vs Grazer AK

Tỷ số chung cuộc: Austria Lustenau 3-1 Grazer AK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 11 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Austria Lustenau thắng 2, hòa 2, Grazer AK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 13
Sân vận động
Planet Pure Stadion, Lustenau
Trọng tài
D. Pfister
Phong độ
LWDLW Austria Lustenau
WLLDW Grazer AK
  1. 7' N. Jaby D. Tiefenbach
  2. 29' Dominik Hackinger
  3. 43' B. Anoff 1-0
  4. HT1-0
  5. 48' Michael Lageder
  6. 53' Wallace · P. Grabher 2-0
  7. 60' Dominik Hackinger
  8. 60' Dominik Hackinger
  9. 61' S. Mihajlovic T. Fink
  10. 61' P. Zubak M. Harrer
  11. 70' H. Tabaković · Wallace 3-0
  12. 71' A. Ranacher B. Anoff
  13. 76' M. Perchtold P. Kozissnik
  14. 76' D. Smoljan P. Tschernegg
  15. 85' D. Steinwender H. Tabaković
  16. 85' A. Bertaccini N. Jaby
  17. 90' 3-1 P. Zubak · P. Schellnegger
  18. FT3-1

Đội hình

Austria Lustenau Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Kiene
  1. 27D. Schierl
  2. 31M. Maak
  3. 29M. Lageder
  4. 7F. Gmeiner
  5. 3T. Cissokho
  6. 23P. Grabher
  7. 6B. Baiye
  8. 20Wallace
  9. 11B. Anoff ▼ 71'
  10. 25H. Tabaković ▼ 85'
  11. 33D. Tiefenbach ▼ 7'

Dự bị 7

  1. 8N. Jaby ▲ 7'
  2. 14A. Ranacher ▲ 71'
  3. 10D. Steinwender ▲ 85'
  4. 9A. Bertaccini ▲ 85'
  5. 98F. Ereš
  6. 13D. Marceta
  7. 24S. Feyrer
Grazer AK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Plassnegger
  1. 26C. Nicht
  2. 16P. Kozissnik ▼ 76'
  3. 15L. Graf
  4. 12S. Pfeifer
  5. 21J. Weberbauer
  6. 10D. Hackinger
  7. 11M. Harrer ▼ 61'
  8. 28P. Tschernegg ▼ 76'
  9. 8G. Nutz
  10. 6P. Schellnegger
  11. 20T. Fink ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 7S. Mihajlovic ▲ 61'
  2. 14P. Zubak ▲ 61'
  3. 13M. Perchtold ▲ 76'
  4. 18D. Smoljan ▲ 76'
  5. 1J. Meierhofer
  6. 32M. Stenzel
  7. 37P. Kiedl

Thống kê

012
621
54%Kiểm soát bóng46%
5Dứt điểm7
3Trúng đích3
2Chệch đích4
2Phạt góc6
1Việt vị2
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 70 - 31 +39 63
2
FC Liefering
30 69 - 31 +38 63
3
SK Austria Klagenfurt (2007)
30 64 - 32 +32 59
4
Wacker Innsbruck
30 50 - 33 +17 57
5
SV Lafnitz
30 56 - 35 +21 55
6
Grazer AK
30 46 - 42 +4 46
7
Dornbirn
30 40 - 53 -13 38
8
Lask Juniors Linz
30 38 - 49 -11 37
9
Floridsdorfer AC
30 39 - 41 -2 36
10
SV Kapfenberg
30 34 - 51 -17 33
11
Austria Vienna (Am)
30 41 - 52 -11 32
12
SKU Amstetten
30 38 - 61 -23 31
13
Austria Lustenau
30 44 - 55 -11 30
14
Rapid Wien II
30 37 - 53 -16 30
15
SV Horn
30 40 - 62 -22 30
16
SK Vorwarts Steyr
30 30 - 55 -25 30
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
47Ghi được52
66Thủng lưới47
1.38Bàn thắng mỗi trận1.58
5Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu