Austria Lustenau
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Grazer AK

Austria Lustenau vs Grazer AK

Tỷ số chung cuộc: Austria Lustenau 2-1 Grazer AK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 25 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Austria Lustenau thắng 2, hòa 2, Grazer AK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 1
Sân vận động
Planet Pure Stadion, Lustenau
Trọng tài
F. Jandl
Phong độ
LWDLW Austria Lustenau
WLLDW Grazer AK
  1. 24' 0-1 M. Sangaré · J. Weberbauer
  2. 30' Mamadou Sangare
  3. 31' H. Tabaković · M. Cheukoua 1-1
  4. HT1-1
  5. 57' Pedro Felipe D. Kalajdžić
  6. 61' Lukas Gabbichler
  7. 64' H. Tabaković · M. Cheukoua 2-1
  8. 67' Haris Tabaković
  9. 67' Michael Huber
  10. 76' N. Bösch H. Tabaković
  11. 77' T. Fink J. Weberbauer
  12. 80' Michael Cheukoua
  13. 83' Wallace M. Cheukoua
  14. 87' Muhammed Cham Saracevic
  15. 90'+4 Markus Rusek
  16. 90'+2 Markus Rusek
  17. 90'+4 Markus Rusek
  18. 90' C. Türkmen M. Saračević
  19. FT2-1

Đội hình

Austria Lustenau Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Mader
  1. 27D. Schierl
  2. 31M. Maak
  3. 7F. Gmeiner
  4. 4T. Berger
  5. 5J. Hugonet
  6. 23P. Grabher
  7. 13D. Marceta
  8. 25H. Tabaković ▼ 76'
  9. 21J. Stefanon
  10. 10M. Saračević ▼ 90'
  11. 11M. Cheukoua ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 24N. Bösch ▲ 76'
  2. 20Wallace ▲ 83'
  3. 8C. Türkmen ▲ 90'
  4. 12H. Guenouche
  5. 18L. Mätzler
  6. 37C. Berlinger
  7. 98F. Ereš
Grazer AK Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: G. Plassnegger
  1. 26C. Nicht
  2. 3M. Huber
  3. 2P. Seidl
  4. 19M. Gantschnig
  5. 23J. Weberbauer ▼ 77'
  6. 13M. Perchtold
  7. 6M. Rusek
  8. 8G. Nutz
  9. 22L. Gabbichler
  10. 10M. Sangaré
  11. 47D. Kalajdžić ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 7Pedro Felipe ▲ 57'
  2. 20T. Fink ▲ 77'
  3. 4S. Palla
  4. 27B. Rosenberger
  5. 31F. Jessenitschnig
  6. 18D. Smoljan
  7. 1J. Meierhofer

Thống kê

035
551
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm14
4Trúng đích7
4Chệch đích7
5Phạt góc5
2Việt vị3
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
30 69 - 26 +43 70
2
Floridsdorfer AC
30 51 - 18 +33 65
3
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 27 +24 54
4
SV Lafnitz
30 53 - 42 +11 52
5
SKU Amstetten
30 59 - 35 +24 51
6
FC Liefering
30 56 - 43 +13 46
7
Grazer AK
30 47 - 39 +8 46
8
SKN ST. Polten
30 43 - 38 +5 42
9
Wacker Innsbruck
30 46 - 41 +5 40
10
SK Vorwarts Steyr
30 39 - 52 -13 37
11
Rapid Wien II
30 45 - 62 -17 33
12
SV Kapfenberg
30 36 - 54 -18 30
13
SV Horn
30 34 - 55 -21 28
14
Austria Vienna (Am)
30 31 - 56 -25 25
15
Lask Juniors Linz
30 37 - 71 -34 23
16
Dornbirn
30 35 - 73 -38 22
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu38
89Ghi được61
51Thủng lưới64
2.17Bàn thắng mỗi trận1.61
13Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu