Austria Lustenau
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Grazer AK

Austria Lustenau vs Grazer AK

Tỷ số chung cuộc: Austria Lustenau 0-2 Grazer AK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 18 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Austria Lustenau thắng 2, hòa 2, Grazer AK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 4
Sân vận động
Planet Pure Stadion, Lustenau
Trọng tài
S. Ebner
Phong độ
LWDLW Austria Lustenau
WLLDW Grazer AK
  1. 28' Thomas Zundel
  2. 36' 0-1 P. Schellnegger · Lucas Barbosa
  3. HT0-1
  4. 49' 0-2 Lucas Barbosa · M. Perchtold
  5. 58' Christoph Freitag
  6. 63' P. Grabher D. Grujcic
  7. 63' A. Ranacher P. Eler
  8. 68' Pius Grabher
  9. 73' A. Rother Lucas Barbosa
  10. 78' Marco Perchtold
  11. 83' A. Brown T. Mayer
  12. 83' A. Kogler B. Rosenberger
  13. 84' Marco Krainz
  14. 90' Alexander Kogler
  15. 90'+5 A. Bauer G. Nutz
  16. FT0-2

Đội hình

Austria Lustenau HLV: G. Plassnegger
  1. 1K. Kunz
  2. 29M. Lageder
  3. 5D. Stumberger
  4. 26D. Grujcic ▼ 63'
  5. 16C. Freitag
  6. 4M. Krainz
  7. 9Ronivaldo
  8. 55T. Mayer ▼ 83'
  9. 17M. Canadi
  10. 8P. Eler ▼ 63'
  11. 33D. Tiefenbach

Dự bị 7

  1. 23P. Grabher ▲ 63'
  2. 14A. Ranacher ▲ 63'
  3. 31A. Brown ▲ 83'
  4. 77M. Štumberger
  5. 15I. Osmani
  6. 21M. Basic
  7. 25H. Mutlu
Grazer AK HLV: D. Preiss
  1. 44P. Haider
  2. 2T. Zündel
  3. 16P. Kozissnik
  4. 15L. Graf
  5. 19M. Gantschnig
  6. 13M. Perchtold
  7. 10D. Hackinger
  8. 8G. Nutz ▼ 90'
  9. 27B. Rosenberger ▼ 83'
  10. 6P. Schellnegger
  11. 21Lucas Barbosa ▼ 73'

Dự bị 6

  1. 28A. Rother ▲ 73'
  2. 7A. Kogler ▲ 83'
  3. 32A. Bauer ▲ 90'
  4. 14D. Derrant
  5. 30C. Weissenbacher
  6. 12S. Pfeifer

Thống kê

038
230
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm16
3Trúng đích7
8Chệch đích9
8Phạt góc2
4Việt vị4
16Phạm lỗi18
5Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 73 - 39 +34 64
2
SK Austria Klagenfurt (2007)
30 65 - 36 +29 64
3
FC Liefering
30 73 - 47 +26 53
4
Austria Vienna (Am)
30 62 - 44 +18 48
5
SKU Amstetten
30 51 - 47 +4 45
6
Wacker Innsbruck
30 44 - 49 -5 44
7
SK Vorwarts Steyr
30 42 - 36 +6 41
8
SV Lafnitz
30 42 - 42 0 39
9
Lask Juniors Linz
30 50 - 63 -13 38
10
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 57 -6 37
11
Austria Lustenau
30 57 - 58 -1 35
12
Dornbirn
30 40 - 59 -19 34
13
SV Horn
30 58 - 67 -9 32
14
Floridsdorfer AC
30 32 - 51 -19 32
15
Grazer AK
30 40 - 50 -10 31
16
SV Kapfenberg
30 34 - 69 -35 22
Thăng hạng

So sánh

36Trận đấu32
71Ghi được47
69Thủng lưới53
1.97Bàn thắng mỗi trận1.47
5Giữ sạch lưới4
25Trên 2.5 bàn17
45Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu