LASK Linz
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Grazer AK

LASK Linz vs Grazer AK

Tỷ số chung cuộc: LASK Linz 3-0 Grazer AK tại Giải vô địch bóng đá Áo, 31 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: LASK Linz thắng 7, hòa 1, Grazer AK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 1
Sân vận động
Raiffeisen Arena, Linz
Phong độ
WWWWL LASK Linz
WLLDW Grazer AK
  1. 20' S. Adeniran · K. P. Molgaard Jorgensen 1-0
  2. 28' Donovan Pines
  3. 29' S. Adeniran11m 2-0
  4. HT2-0
  5. 68' M. Bogarde R. Ljubicic
  6. 68' M. Usor S. Adeniran
  7. 68' A. Schopf K. Danek
  8. 71' Anderson L. Hermesh
  9. 71' A. Smits D. Maderner
  10. 72' Leon Klassen
  11. 79' C. Lang · M. Bogarde 3-0
  12. 80' M. Grosse C. Lichtenberger
  13. 81' N. Kane C. Lang
  14. 87' Y. Dibango G. Bello
  15. 87' P. Markovic Y. Oberleitner
  16. FT3-0

Đội hình

LASK Linz Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Dietmar Kuhbauer
  1. 1L. Jungwirth 7.6
  2. 4X. Mbuyamba 7.7
  3. 43J. Tornich 7.6
  4. 16A. Andrade 8.3
  5. 10R. Ljubicic ▼ 68' 7.3
  6. 20K. P. Molgaard Jorgensen 7.2
  7. 9K. Danek ▼ 68' 7.3
  8. 30S. Horvath 8.2
  9. 2G. Bello ▼ 87' 7.0
  10. 7S. Adeniran ⚽2 ▼ 68' 7.9
  11. 27C. Lang ▼ 81' 7.9

Dự bị 9

  1. 33T. Schutzenauer
  2. 29F. Flecker
  3. 6M. Bogarde ▲ 68' 7.2
  4. 25Y. Dibango ▲ 87' 6.9
  5. 8M. Usor ▲ 68' 6.3
  6. 18A. Schopf ▲ 68' 6.3
  7. 3M. Freckleton
  8. 45N. Kane ▲ 81' 6.5
  9. 21M. Verhaeghe
Grazer AK Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Ferdinand Feldhofer
  1. 23C. Stankovic 7.7
  2. 82B. Owusu 6.7
  3. 2D. Pines 5.9
  4. 27Y. Oberleitner ▼ 87' 5.9
  5. 48M. Gragger 6.6
  6. 6L. Hermesh ▼ 71' 6.2
  7. 34P. Michorl 6.0
  8. 32L. Klassen 6.3
  9. 10C. Lichtenberger ▼ 80' 7.0
  10. 9D. Maderner ▼ 71' 6.2
  11. 25A. Hofleitner 7.0

Dự bị 9

  1. 26C. Nicht
  2. 1J. Meierhofer
  3. 28Anderson ▲ 71' 6.3
  4. 70N. F. Brown Ugo
  5. 16F. Baumgartner
  6. 11M. Grosse ▲ 80' 6.5
  7. 7A. Smits ▲ 71' 6.5
  8. 72P. Markovic ▲ 87' 6.6
  9. 30C. Hasenhuttl

Thống kê

006
220
59%Kiểm soát bóng41%
23Dứt điểm4
10Trúng đích1
10Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm2
13Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
6Phạt góc2
4Việt vị2
12Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
1Cứu thua7
0.76Bàn thắng ngăn chặn0.76
551Chuyền bóng387
482Chuyền chính xác305
87%Chính xác chuyền79%
2.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
LASK Linz
5 15 - 2 +13 15
2
FC Red Bull Salzburg
5 14 - 3 +11 13
3
SK Rapid Wien
5 15 - 7 +8 12
4
SK Sturm Graz
5 6 - 5 +1 8
5
WSG Tirol
5 7 - 7 0 7
6
TSV Hartberg
5 5 - 8 -3 6
7
Wolfsberger AC
5 6 - 6 0 5
8
Austria Lustenau
5 5 - 9 -4 5
9
SV Ried
5 6 - 10 -4 4
10
Grazer AK
5 2 - 13 -11 4
11
SC Rheindorf Altach
5 4 - 8 -4 3
12
FK Austria Wien
5 3 - 10 -7 3
Bundesliga (Championship Group) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

13Trận đấu10
36Ghi được11
12Thủng lưới22
2.77Bàn thắng mỗi trận1.1
5Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn6
23Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu