LASK Linz vs Grazer AK
Tỷ số chung cuộc: LASK Linz 1-0 Grazer AK tại Giải vô địch bóng đá Áo, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: LASK Linz thắng 7, hòa 1, Grazer AK thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Raiffeisen Arena, Linz
- Phong độ
- WWWWL LASK Linz
- WLLDW Grazer AK
- 29' Melayro Bogarde
- 35' Martin Kreuzriegler
- HT0-0
- 46' ▲ M. Cissé ▼ H. Smolčić
- 46' ▲ R. Žulj ▼ C. Lang
- 46' ▲ A. Tikvić ▼ M. Kreuzriegler
- 58' ▲ T. Schriebl ▼ M. Şatin
- 58' ▲ C. Lichtenberger ▼ L. Kleinheisler
- 70' ▲ I. Ljubic ▼ I. Coulibaly
- 70' ▲ S. Adeniran ▼ M. Entrup
- 70' ▲ J. Italiano ▼ D. Frieser
- 71' M. Jovičićphản lưới 1-0
- 77' Modou Kéba Cissé
- 84' Branko Jovičić
- 86' Melayro Bogarde
- 86' Melayro Bogarde
- 86' ▲ M. Perchtold ▼ M. Jovičić
- 90'+1 Florian Flecker
- 90'+3 Zétény Jánó
- FT1-0
Đội hình
- 1T. Lawal 7.7
- 18B. Jovičić 7.2
- 5P. Ziereis 8.2
- 26H. Smolčić ▼ 46' 7.0
- 6M. Bogarde 7.6
- 32I. Coulibaly ▼ 70' 7.3
- 30S. Horvath 7.9
- 9K. Daněk 6.9
- 27C. Lang ▼ 46' 6.7
- 29F. Flecker 7.2
- 11M. Entrup ▼ 70' 6.9
Dự bị 7
- 48M. Cissé ▲ 46' 6.9
- 10R. Žulj ▲ 46' 8.5
- 21I. Ljubic ▲ 70' 6.3
- 7S. Adeniran ▲ 70' 6.3
- 47Q. Tchicamboud
- 33T. Schützenauer
- 35M. Sulzner
- 44F. Wiegele 7.7
- 30M. Jovičić ▼ 86' 7.5
- 5P. Filipović 7.2
- 4M. Kreuzriegler ▼ 46' 6.7
- 28D. Frieser ▼ 70' 6.9
- 7M. Şatin ▼ 58' 6.9
- 6S. Fofana 6.6
- 27B. Rosenberger 6.5
- 8L. Kleinheisler ▼ 58' 6.9
- 18Z. Jánó 7.5
- 11T. Cipot 6.3
Dự bị 7
- 3A. Tikvić ▲ 46' 6.7
- 20T. Schriebl ▲ 58' 6.3
- 10C. Lichtenberger ▲ 58' 6.2
- 14J. Italiano ▲ 70' 6.9
- 13M. Perchtold ▲ 86' 6.3
- 19M. Gantschnig
- 1J. Meierhofer
Thống kê
15⚑5
⚑410
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm14
7Trúng đích4
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm10
10Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
5Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi9
5Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua7
636Chuyền bóng354
558Chuyền chính xác279
88%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
59Trận đấu49
97Ghi được90
69Thủng lưới79
1.64Bàn thắng mỗi trận1.84
19Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn31
62Hiệp hai48