Grazer AK
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
LASK Linz

Grazer AK vs LASK Linz

Tỷ số chung cuộc: Grazer AK 0-0 LASK Linz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Grazer AK thắng 1, hòa 1, LASK Linz thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 18
Sân vận động
Merkur-Arena, Graz
Phong độ
WLLDW Grazer AK
WWWWL LASK Linz
  1. 22' Melayro Bogarde
  2. HT0-0
  3. 58' Ivan Ljubić
  4. 59' S. Adeniran C. Lang
  5. 59' V. Berisha M. Bogarde
  6. 63' Z. Jánó C. Lichtenberger
  7. 63' T. Schriebl M. Şatin
  8. 66' K. Daněk R. Žulj
  9. 78' L. Kleinheisler B. Rosenberger
  10. 79' Samuel Adeniran
  11. 84' Zétény Jánó
  12. 86' E. Michael G. Bello
  13. 87' Antonio Tikvić
  14. 89' M. Kreuzriegler D. Frieser
  15. 90'+3 László Kleinheisler
  16. 90'+3 Branko Jovičić
  17. FT0-0

Đội hình

Grazer AK Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Poms
  1. 44F. Wiegele 7.2
  2. 30M. Jovičić 7.9
  3. 5P. Filipović 7.0
  4. 3A. Tikvić 7.0
  5. 14J. Italiano 6.5
  6. 6S. Fofana 6.7
  7. 7M. Şatin ▼ 63' 7.0
  8. 27B. Rosenberger ▼ 78' 6.6
  9. 10C. Lichtenberger ▼ 63' 6.9
  10. 9D. Maderner 7.0
  11. 28D. Frieser ▼ 89' 7.2

Dự bị 7

  1. 18Z. Jánó ▲ 63' 6.7
  2. 20T. Schriebl ▲ 63' 7.0
  3. 8L. Kleinheisler ▲ 78' 6.5
  4. 4M. Kreuzriegler ▲ 89'
  5. 13M. Perchtold
  6. 1J. Meierhofer
  7. 19M. Gantschnig
LASK Linz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Schopp
  1. 1T. Lawal 7.2
  2. 18B. Jovičić 6.9
  3. 5P. Ziereis 7.3
  4. 26H. Smolčić 8.2
  5. 2G. Bello ▼ 86' 7.5
  6. 6M. Bogarde ▼ 59' 7.2
  7. 21I. Ljubic 7.0
  8. 10R. Žulj ▼ 66' 7.3
  9. 27C. Lang ▼ 59' 6.3
  10. 30S. Horvath 6.9
  11. 11M. Entrup 6.2

Dự bị 7

  1. 7S. Adeniran ▲ 59' 6.9
  2. 14V. Berisha ▲ 59' 6.6
  3. 9K. Daněk ▲ 66' 6.6
  4. 41E. Michael ▲ 86' 6.3
  5. 45E. Safin
  6. 33T. Schützenauer
  7. 15M. Sanogo

Thống kê

034
440
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm8
3Trúng đích3
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
4Phạt góc4
3Việt vị6
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
3Cứu thua3
305Chuyền bóng521
203Chuyền chính xác432
67%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz
22 51 - 28 +23 46
3
FC Red Bull Salzburg
22 33 - 22 +11 38
3
FK Austria Wien
32 47 - 32 +15 37
4
Wolfsberger AC
32 60 - 38 +22 37
5
SK Rapid Wien
22 32 - 24 +8 34
6
FC Blau-Weiß Linz
22 30 - 29 +1 33
7
LASK Linz
22 32 - 33 -1 31
8
TSV Hartberg
22 24 - 31 -7 26
9
SK Austria Klagenfurt (2007)
22 22 - 44 -22 21
10
WSG Tirol
22 20 - 31 -11 19
11
Grazer AK
22 27 - 45 -18 16
12
SC Rheindorf Altach
22 20 - 35 -15 16
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

49Trận đấu59
90Ghi được97
79Thủng lưới69
1.84Bàn thắng mỗi trận1.64
12Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn34
48Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu