LASK Linz vs Grazer AK
Tỷ số chung cuộc: LASK Linz 1-0 Grazer AK tại Giải vô địch bóng đá Áo, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: LASK Linz thắng 7, hòa 1, Grazer AK thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 11
- Sân vận động
- Raiffeisen Arena, Linz
- Phong độ
- WWWWL LASK Linz
- WLLDW Grazer AK
- 45'+2 Tobias Koch
- HT0-0
- 54' Dominik Frieser
- 61' ▲ M. Entrup ▼ S. Adeniran
- 62' ▲ C. Lang ▼ K. Danek
- 62' ▲ R. Harakate ▼ C. Lichtenberger
- 62' ▲ A. Hofleitner ▼ T. Cipot
- 68' ▲ S. Fofana ▼ M. Satin
- 71' S. Horvath · M. Usor 1-0
- 77' ▲ V. Berisha ▼ M. Usor
- 81' ▲ D. Maderner ▼ T. Koch
- 81' ▲ A. Prenqi ▼ Z. Jano
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Jungwirth 6.6
- 48M. Cisse 7.9
- 43Alemao 7.9
- 16A. Andrade 7.9
- 20K. P. Molgaard Jorgensen 6.6
- 6M. Bogarde 7.2
- 30S. Horvath ⚽ 7.9
- 2G. Bello 6.7
- 9K. Danek ▼ 62' 6.5
- 8M. Usor ⇢ ▼ 77' 7.0
- 7S. Adeniran ▼ 61' 6.3
Dự bị 9
- 33T. Schutzenauer
- 10S. Kalajdzic
- 11M. Entrup ▲ 61' 6.5
- 13A. Adeshina
- 14V. Berisha ▲ 77' 6.9
- 27C. Lang ▲ 62' 6.5
- 29F. Flecker
- 41E. Michael
- 52K. Cheikne
- 1J. Meierhofer 6.9
- 82B. Owusu 6.9
- 2D. Pines 6.9
- 4M. Kreuzriegler 6.6
- 8T. Koch ▼ 81' 6.6
- 28D. Frieser 6.9
- 7M. Satin ▼ 68' 6.9
- 18Z. Jano ▼ 81' 6.3
- 14J. Italiano 6.9
- 10C. Lichtenberger ▼ 62' 6.9
- 11T. Cipot ▼ 62' 6.2
Dự bị 9
- 98F. Ehmann
- 6S. Fofana ▲ 68' 6.5
- 9D. Maderner ▲ 81' 6.2
- 15L. Graf
- 17T. Schiestl
- 20T. Schriebl
- 21A. Prenqi ▲ 81' 6.5
- 22R. Harakate ▲ 62' 6.3
- 25A. Hofleitner ▲ 62' 6.3
Thống kê
00⚑7
⚑420
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm8
1Trúng đích2
6Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
7Phạt góc4
1Việt vị3
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
2Cứu thua0
533Chuyền bóng340
450Chuyền chính xác263
84%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
46Trận đấu38
82Ghi được57
55Thủng lưới48
1.78Bàn thắng mỗi trận1.5
15Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn21
44Hiệp hai33