Grazer AK
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
LASK Linz

Grazer AK vs LASK Linz

Tỷ số chung cuộc: Grazer AK 1-2 LASK Linz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Grazer AK thắng 1, hòa 1, LASK Linz thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 17
Sân vận động
Merkur-Arena, Graz
Phong độ
WLLDW Grazer AK
LWWWW LASK Linz
  1. 4' 0-1 M. Usor · M. Cisse
  2. 17' D. Pines · T. Koch 1-1
  3. 25' 1-2 S. Adeniran · K. Danek
  4. 28' D. Frieser T. Schriebl
  5. 39' Beres Owusu
  6. HT1-2
  7. 62' C. Lichtenberger M. Satin
  8. 62' A. Hofleitner D. Maderner
  9. 66' S. Kalajdzic S. Adeniran
  10. 66' F. Flecker E. Michael
  11. 72' C. Lang I. Coulibaly
  12. 82' M. Kreuzriegler Y. Oberleitner
  13. 82' T. Cipot T. Schiestl
  14. 87' M. Entrup M. Usor
  15. FT1-2

Đội hình

Grazer AK Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Ferdinand Feldhofer
  1. 1J. Meierhofer 7.2
  2. 82B. Owusu 6.9
  3. 2D. Pines 7.2
  4. 27Y. Oberleitner ▼ 82' 6.9
  5. 6S. Fofana 6.6
  6. 20T. Schriebl ▼ 28' 6.5
  7. 8T. Koch 7.2
  8. 7M. Satin ▼ 62' 6.2
  9. 17T. Schiestl ▼ 82' 6.9
  10. 22R. Harakate 6.2
  11. 9D. Maderner ▼ 62' 5.9

Dự bị 9

  1. 98F. Ehmann
  2. 3L. Vraa-Jensen
  3. 4M. Kreuzriegler ▲ 82' 6.9
  4. 10C. Lichtenberger ▲ 62' 7.0
  5. 11T. Cipot ▲ 82' 6.7
  6. 15L. Graf
  7. 24T. Paumgartner
  8. 25A. Hofleitner ▲ 62' 6.3
  9. 28D. Frieser ▲ 28' 6.3
LASK Linz Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Dietmar Kuhbauer
  1. 1L. Jungwirth 6.7
  2. 6M. Bogarde 7.9
  3. 48M. Cisse 7.3
  4. 16A. Andrade 7.5
  5. 20K. P. Molgaard Jorgensen 6.5
  6. 4I. Coulibaly ▼ 72' 7.0
  7. 30S. Horvath 6.9
  8. 41E. Michael ▼ 66' 6.6
  9. 9K. Danek 7.0
  10. 8M. Usor ▼ 87' 7.9
  11. 7S. Adeniran ▼ 66' 7.3

Dự bị 9

  1. 33T. Schutzenauer
  2. 10S. Kalajdzic ▲ 66' 6.5
  3. 11M. Entrup ▲ 87' 6.3
  4. 13A. Adeshina
  5. 27C. Lang ▲ 72' 6.7
  6. 29F. Flecker ▲ 66' 6.6
  7. 52K. Cheikne
  8. 53A. Balde
  9. 44L. Kacavenda

Thống kê

018
700
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm16
3Trúng đích7
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn4
8Phạt góc7
3Việt vị0
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
5Cứu thua2
412Chuyền bóng446
324Chuyền chính xác346
79%Chính xác chuyền78%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.39

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
SK Sturm Graz
32 51 - 35 +16 37
3
FC Red Bull Salzburg
32 56 - 41 +15 29
3
LASK Linz
22 32 - 30 +2 37
4
FK Austria Wien
32 45 - 50 -5 29
5
SK Rapid Wien
22 26 - 25 +1 33
6
TSV Hartberg
32 40 - 40 0 25
9
SV Ried
22 26 - 30 -4 28
10
SC Rheindorf Altach
32 36 - 39 -3 27
10
Wolfsberger AC
22 31 - 32 -1 26
11
Grazer AK
22 22 - 36 -14 20
11
WSG Tirol
32 40 - 52 -12 24
12
FC Blau-Weiß Linz
22 20 - 36 -16 15
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

38Trận đấu46
57Ghi được82
48Thủng lưới55
1.5Bàn thắng mỗi trận1.78
8Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu