LASK Linz
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Grazer AK

LASK Linz vs Grazer AK

Tỷ số chung cuộc: LASK Linz 4-2 Grazer AK tại Giải vô địch bóng đá Áo, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: LASK Linz thắng 5, hòa 1, Grazer AK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 7
Sân vận động
Raiffeisen Arena, Pasching
Phong độ
LWWWW LASK Linz
WLLDW Grazer AK
  1. 14' V. Berisha · R. Žulj 1-0
  2. 20' Robert Žulj
  3. 22' M. Ljubičić11m 2-0
  4. 30' 2-1 R. Vučić · J. Italiano
  5. 45'+1 Branko Jovičić
  6. HT2-1
  7. 50' 2-2 C. Lichtenberger · T. Cipot
  8. 56' M. Talovierov M. Sulzner
  9. 56' A. Taoui V. Berisha
  10. 56' F. Stojković M. Bogarde
  11. 57' Adil Taoui
  12. 58' George Bello
  13. 63' M. Ljubičić · F. Stojković 3-2
  14. 64' Marin Ljubičić
  15. 65' M. Entrup R. Žulj
  16. 66' D. Frieser A. Zaizen
  17. 66' M. Cheukoua C. Lichtenberger
  18. 66' B. Rosenberger J. Italiano
  19. 70' Maksym Talovierov
  20. 77' D. Maderner M. Lang
  21. 81' R. Renner M. Ljubičić
  22. 87' Thorsten Schriebl
  23. 90'+2 M. Gantschnig T. Schriebl
  24. 90'+5 A. Taoui · M. Entrup 4-2
  25. FT4-2

Đội hình

LASK Linz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Schopp
  1. 28J. Siebenhandl 6.3
  2. 6M. Bogarde ▼ 56' 6.7
  3. 5P. Ziereis 6.9
  4. 26H. Smolčić 7.2
  5. 2G. Bello 6.6
  6. 35M. Sulzner ▼ 56' 6.5
  7. 18B. Jovičić 6.6
  8. 8M. Usor 7.2
  9. 10R. Žulj ▼ 65' 6.9
  10. 14V. Berisha ▼ 56' 7.0
  11. 9M. Ljubičić ⚽2 ▼ 81' 8.3

Dự bị 7

  1. 4M. Talovierov ▲ 56' 6.6
  2. 44A. Taoui ▲ 56' 7.2
  3. 22F. Stojković ▲ 56' 7.3
  4. 11M. Entrup ▲ 65' 7.0
  5. 7R. Renner ▲ 81' 6.6
  6. 36L. Jungwirth
  7. 23I. Mustapha
Grazer AK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Messner
  1. 1J. Meierhofer 6.3
  2. 21M. Lang ▼ 77' 6.5
  3. 30M. Jovičić 6.5
  4. 5P. Filipović 6.5
  5. 14J. Italiano ▼ 66' 6.9
  6. 24D. Dressel 6.7
  7. 20T. Schriebl ▼ 90' 6.5
  8. 18A. Zaizen ▼ 66' 6.5
  9. 10C. Lichtenberger ▼ 66' 6.2
  10. 11T. Cipot 6.5
  11. 12R. Vučić 7.3

Dự bị 7

  1. 28D. Frieser ▲ 66' 6.7
  2. 99M. Cheukoua ▲ 66' 6.7
  3. 27B. Rosenberger ▲ 66' 6.3
  4. 9D. Maderner ▲ 77' 6.5
  5. 19M. Gantschnig ▲ 90'
  6. 26C. Nicht
  7. 13M. Perchtold

Thống kê

043
310
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm11
7Trúng đích3
5Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
3Phạt góc3
1Việt vị2
21Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
2Cứu thua3
450Chuyền bóng368
359Chuyền chính xác292
80%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz
22 51 - 28 +23 46
3
FC Red Bull Salzburg
22 33 - 22 +11 38
3
FK Austria Wien
32 47 - 32 +15 37
4
Wolfsberger AC
32 60 - 38 +22 37
5
SK Rapid Wien
22 32 - 24 +8 34
6
FC Blau-Weiß Linz
22 30 - 29 +1 33
7
LASK Linz
22 32 - 33 -1 31
8
TSV Hartberg
22 24 - 31 -7 26
9
SK Austria Klagenfurt (2007)
22 22 - 44 -22 21
10
WSG Tirol
22 20 - 31 -11 19
11
Grazer AK
22 27 - 45 -18 16
12
SC Rheindorf Altach
22 20 - 35 -15 16
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

59Trận đấu49
97Ghi được90
69Thủng lưới79
1.64Bàn thắng mỗi trận1.84
19Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn31
62Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu