Grazer AK vs LASK Linz
Tỷ số chung cuộc: Grazer AK 1-0 LASK Linz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Grazer AK thắng 1, hòa 1, LASK Linz thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Merkur-Arena, Graz
- Phong độ
- WLLDW Grazer AK
- WWWWL LASK Linz
- 12' Andrés Andrade
- 14' Andrés Andrade
- 18' Florian Flecker
- HT0-0
- 54' ▲ M. Şatin ▼ T. Schriebl
- 54' ▲ D. Maderner ▼ Z. Jánó
- 55' ▲ B. Rosenberger ▼ D. Frieser
- 59' Sadik Fofana
- 66' Hrvoje Smolčić
- 72' T. Cipot · M. Şatin 1-0
- 73' ▲ M. Bogarde ▼ I. Ljubic
- 73' ▲ C. Lang ▼ K. Daněk
- 73' ▲ S. Adeniran ▼ M. Entrup
- 76' Ismaila Cheick Coulibaly
- 80' ▲ M. Perchtold ▼ T. Cipot
- 86' ▲ L. Kleinheisler ▼ C. Lichtenberger
- 88' ▲ M. Sulzner ▼ I. Coulibaly
- 88' ▲ J. Boateng ▼ H. Smolčić
- 90'+2 Samuel Adeniran
- FT1-0
Đội hình
- 44F. Wiegele 7.3
- 15L. Graf 7.2
- 3A. Tikvić 7.3
- 4M. Kreuzriegler 7.2
- 28D. Frieser ▼ 55' 6.9
- 20T. Schriebl ▼ 54' 7.7
- 6S. Fofana 6.7
- 14J. Italiano 7.2
- 18Z. Jánó ▼ 54' 7.0
- 10C. Lichtenberger ▼ 86' 6.9
- 11T. Cipot ⚽ ▼ 80' 7.3
Dự bị 7
- 7M. Şatin ▲ 54' 7.2
- 9D. Maderner ▲ 54' 6.5
- 27B. Rosenberger ▲ 55' 7.2
- 13M. Perchtold ▲ 80' 6.3
- 8L. Kleinheisler ▲ 86' 6.3
- 19M. Gantschnig
- 1J. Meierhofer
- 33T. Schützenauer 7.2
- 5P. Ziereis 6.9
- 16A. Andrade 3.0
- 26H. Smolčić ▼ 88' 6.6
- 29F. Flecker 6.9
- 21I. Ljubic ▼ 73' 6.7
- 32I. Coulibaly ▼ 88' 6.3
- 2G. Bello 6.5
- 10R. Žulj 7.9
- 11M. Entrup ▼ 73' 6.9
- 9K. Daněk ▼ 73' 7.2
Dự bị 7
- 6M. Bogarde ▲ 73' 6.9
- 27C. Lang ▲ 73' 6.5
- 7S. Adeniran ▲ 73' 6.7
- 35M. Sulzner ▲ 88'
- 17J. Boateng ▲ 88'
- 48M. Cissé
- 43C. Steinbauer
Thống kê
01⚑4
⚑441
35%Kiểm soát bóng65%
11Dứt điểm12
5Trúng đích3
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
4Phạt góc4
5Việt vị0
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
259Chuyền bóng496
189Chuyền chính xác423
73%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
49Trận đấu59
90Ghi được97
79Thủng lưới69
1.84Bàn thắng mỗi trận1.64
12Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn34
48Hiệp hai62