SV Ried
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
LASK Linz

SV Ried vs LASK Linz

Tỷ số chung cuộc: SV Ried 1-1 LASK Linz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Ried thắng 2, hòa 5, LASK Linz thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 18
Sân vận động
josko ARENA, Ried Im Innkreis
Trọng tài
J. Weinberger
Phong độ
LLWLW SV Ried
WWWWL LASK Linz
  1. 20' Robert Žulj
  2. 45'+4 Roko Jurišić
  3. 45'+5 Alexander Schlager
  4. 45'+4 Thomas Goiginger
  5. 45' Felix Luckeneder
  6. 45'+1 C. Lang11m 1-0
  7. HT1-0
  8. 46' P. Michorl M. Talovierov
  9. 46' Á. Kecskés R. Žulj
  10. 53' David Ungar
  11. 63' M. Usor T. Goiginger
  12. 64' I. Mustapha M. Ljubičić
  13. 69' Philipp Ziereis
  14. 74' Denizcan Cosgun
  15. 77' C. Monschein C. Lang
  16. 83' K. Michael L. Mikić
  17. 87' S. Chabbi D. Cosgun
  18. 89' Philipp Pomer
  19. 90' 1-1 K. Nakamura · M. Usor
  20. FT1-1

Đội hình

SV Ried Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Heinle
  1. 33J. Wendlinger 6.5
  2. 66D. Ungar 7.2
  3. 19J. Turi 6.9
  4. 24T. Plavotić 6.3
  5. 3R. Jurišić 7.0
  6. 22S. Nutz 7.2
  7. 8M. Martin 7.0
  8. 11D. Cosgun ▼ 87' 6.9
  9. 17P. Pomer 6.9
  10. 71C. Lang ▼ 77' 7.0
  11. 21L. Mikić ▼ 83' 7.2

Dự bị 7

  1. 7C. Monschein ▲ 77' 6.9
  2. 12K. Michael ▲ 83' 6.3
  3. 9S. Chabbi ▲ 87'
  4. 15M. Gragger
  5. 6M. Lackner
  6. 77A. Lutovac
  7. 42R. Strebinger
LASK Linz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kühbauer
  1. 1A. Schlager 8.3
  2. 22F. Stojković 6.3
  3. 5P. Ziereis 6.6
  4. 33F. Luckeneder 6.0
  5. 19M. Potzmann 6.7
  6. 30S. Horvath 7.3
  7. 21M. Talovierov ▼ 46' 6.9
  8. 27T. Goiginger ▼ 63' 6.2
  9. 10R. Žulj ▼ 46' 7.0
  10. 38K. Nakamura 7.2
  11. 11M. Ljubičić ▼ 64' 6.2

Dự bị 7

  1. 8P. Michorl ▲ 46' 6.7
  2. 3Á. Kecskés ▲ 46' 6.6
  3. 17M. Usor ▲ 63' 6.6
  4. 23I. Mustapha ▲ 64' 6.5
  5. 29F. Flecker
  6. 24T. Lawal
  7. 43N. Čelić

Thống kê

043
431
31%Kiểm soát bóng69%
16Dứt điểm10
9Trúng đích2
4Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn7
3Phạt góc4
0Việt vị1
15Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua8
230Chuyền bóng527
135Chuyền chính xác412
59%Chính xác chuyền78%

So sánh

43Trận đấu47
54Ghi được100
68Thủng lưới49
1.26Bàn thắng mỗi trận2.13
7Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu