LASK Linz
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
SV Ried

LASK Linz vs SV Ried

Tỷ số chung cuộc: LASK Linz 0-2 SV Ried tại Giải vô địch bóng đá Áo, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LASK Linz thắng 3, hòa 5, SV Ried thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 3
Sân vận động
Raiffeisen Arena, Linz
Trọng tài
C. Ciochirca
Phong độ
WWWWL LASK Linz
LLWLW SV Ried
  1. 4' 0-1 Y. Letardphản lưới
  2. 13' Yannis Letard
  3. 19' Sascha Horvath
  4. 19' 0-2 M. Ziegl · S. Nutz
  5. HT0-2
  6. 46' A. Schmidt K. Nakamura
  7. 46' P. Michorl H. Balić
  8. 46' P. Filipović O. Sako
  9. 49' Ante Bajić
  10. 54' Leo Mikić
  11. 66' M. Canadi N. Dorgeles
  12. 67' F. Seiwald L. Mikić
  13. 71' A. Gruber T. Goiginger
  14. 75' M. Lackner S. Nutz
  15. 83' F. Flecker B. Jovičić
  16. 83' M. Şatin M. Ziegl
  17. 83' D. Offenbacher A. Bajic
  18. FT0-2

Đội hình

LASK Linz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Wieland
  1. 1A. Schlager 6.9
  2. 19M. Potzmann 6.3
  3. 4Y. Letard 3.0
  4. 3O. Sako ▼ 46' 6.2
  5. 25J. Holland 6.6
  6. 18B. Jovičić ▼ 83' 7.0
  7. 30S. Horvath 6.2
  8. 7R. Renner 5.6
  9. 14H. Balić ▼ 46' 6.9
  10. 27T. Goiginger ▼ 71' 6.3
  11. 38K. Nakamura ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 23A. Schmidt ▲ 46' 6.3
  2. 8P. Michorl ▲ 46' 6.6
  3. 5P. Filipović ▲ 46' 7.2
  4. 17A. Gruber ▲ 71' 6.7
  5. 29F. Flecker ▲ 83' 6.0
  6. 36T. Gebauer
  7. 34J. Boller
SV Ried Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Ibertsberger
  1. 1S. Şahin-Radlinger 7.7
  2. 10J. Wießmeier 6.6
  3. 24T. Plavotić 6.3
  4. 2L. Meisl 7.2
  5. 4M. Ziegl ▼ 83' 7.7
  6. 22S. Nutz ▼ 75' 6.9
  7. 12A. Bajic ▼ 83' 7.2
  8. 17P. Pomer 6.6
  9. 37N. Stošić 7.7
  10. 45N. Dorgeles ▼ 66' 7.5
  11. 21L. Mikić ▼ 67' 6.7

Dự bị 7

  1. 7M. Canadi ▲ 66' 6.2
  2. 25F. Seiwald ▲ 67' 6.7
  3. 16M. Lackner ▲ 75' 6.9
  4. 20M. Şatin ▲ 83' 6.2
  5. 11D. Offenbacher ▲ 83' 6.9
  6. 32C. Haas
  7. 30M. Jovicic

Thống kê

118
320
66%Kiểm soát bóng34%
13Dứt điểm10
4Trúng đích4
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn4
8Phạt góc3
1Việt vị5
18Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
500Chuyền bóng257
371Chuyền chính xác140
74%Chính xác chuyền54%

So sánh

55Trận đấu47
103Ghi được76
67Thủng lưới74
1.87Bàn thắng mỗi trận1.62
19Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn27
53Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu