LASK Linz
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SV Ried

LASK Linz vs SV Ried

Tỷ số chung cuộc: LASK Linz 1-0 SV Ried tại Giải vô địch bóng đá Áo, 5 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LASK Linz thắng 3, hòa 5, SV Ried thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 17
Sân vận động
Raiffeisen Arena, Linz
Trọng tài
A. Harkam
Phong độ
WWWWL LASK Linz
LLWLW SV Ried
  1. 3' Milos Jovicic
  2. 4' S. Horvath11m 1-0
  3. 9' James Holland
  4. 29' Lukas Grgić
  5. 31' Peter Michorl
  6. 40' Sascha Horvath
  7. HT1-0
  8. 50' Peter Michorl
  9. 50' Peter Michorl
  10. 64' K. Nakamura H. Balić
  11. 64' L. Mikić M. Şatin
  12. 71' D. Offenbacher M. Lackner
  13. 76' Nikola Stosic
  14. 77' Philipp Wiesinger
  15. 81' A. Gruber S. Horvath
  16. 82' Hong Hyeon-seok L. Grgic
  17. 82' S. Chabbi S. Nutz
  18. 85' Marvin Potzmann
  19. 87' Julian Wiessmeier
  20. 90'+4 Thomas Goiginger
  21. 90'+4 Marcel Ziegl
  22. 90'+5 F. Luckeneder T. Goiginger
  23. FT1-0

Đội hình

LASK Linz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Wieland
  1. 1A. Schlager 7.2
  2. 19M. Potzmann 7.3
  3. 6P. Wiesinger 7.0
  4. 34J. Boller 7.3
  5. 25J. Holland 6.9
  6. 8P. Michorl 5.2
  7. 30S. Horvath ▼ 81' 6.6
  8. 7R. Renner 7.5
  9. 31L. Grgic ▼ 82' 6.7
  10. 14H. Balić ▼ 64' 7.3
  11. 27T. Goiginger ▼ 90' 7.6

Dự bị 6

  1. 38K. Nakamura ▲ 64' 6.7
  2. 17A. Gruber ▲ 81' 7.0
  3. 21Hong Hyeon-seok ▲ 82' 6.6
  4. 33F. Luckeneder ▲ 90'
  5. 36T. Gebauer
  6. 4Y. Letard
SV Ried Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: C. Heinle
  1. 1S. Sahin-Radlinger 6.9
  2. 16M. Lackner ▼ 71' 6.9
  3. 30M. Jovicic 3.0
  4. 24T. Plavotić 7.9
  5. 4M. Ziegl 6.9
  6. 22S. Nutz ▼ 82' 6.2
  7. 10J. Wießmeier 6.3
  8. 12A. Bajic 7.2
  9. 20M. Şatin ▼ 64' 6.3
  10. 17P. Pomer 7.2
  11. 37N. Stosic 7.3

Dự bị 7

  1. 21L. Mikić ▲ 64' 6.3
  2. 11D. Offenbacher ▲ 71' 6.7
  3. 9S. Chabbi ▲ 82' 6.7
  4. 6C. Reiner
  5. 2L. Meisl
  6. 33J. Wendlinger
  7. 25F. Seiwald

Thống kê

185
121
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm8
4Trúng đích2
8Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
5Phạt góc1
5Việt vị9
16Phạm lỗi6
8Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
425Chuyền bóng454
316Chuyền chính xác339
74%Chính xác chuyền75%

So sánh

55Trận đấu47
103Ghi được76
67Thủng lưới74
1.87Bàn thắng mỗi trận1.62
19Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn27
53Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu