SKN ST. Polten vs Wacker Innsbruck
Tỷ số chung cuộc: SKN ST. Polten 2-0 Wacker Innsbruck tại Giải vô địch bóng đá Áo, 25 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SKN ST. Polten thắng 7, hòa 1, Wacker Innsbruck thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 15
- Trọng tài
- Julian Weinberger, Austria
- Phong độ
- LLWLW SKN ST. Polten
- WWLWD Wacker Innsbruck
- HT0-0
- 56' ▲ E. Bajrami ▼ S. Ingolitsch
- 74' ▲ B. Henning ▼ C. Dieng
- 76' ▲ H. Balic ▼ D. Luxbacher
- 80' ▲ T. Fountas ▼ M. Haas
- 81' ▲ D. Gabriele ▼ P. Eler
- 82' T. Fountas 1-0
- 85' ▲ D. Baumgartner ▼ M. Maranda
- 90' R. Ljubicic · H. Balic 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1C. Riegler 7.4
- 23M. Haas ▼ 80' 7.0
- 22S. Ingolitsch ▼ 56' 6.4
- 3Luan 6.9
- 5L. Meisl 7.4
- 8M. Ambichl 7.7
- 18R. Mišlov 7.0
- 10D. Luxbacher ▼ 76' 6.5
- 39R. Ljubicic ⚽ 6.9
- 7R. Gartler 6.6
- 89Pak Kwang-Ryong 6.5
Dự bị 7
- 27E. Bajrami ▲ 56' 6.6
- 14H. Balic ▲ 76' 7.1
- 9T. Fountas ⚽ ▲ 80' 7.3
- 16O. Okungbowa
- 20D. Schütz
- 32T. Vollnhofer
- 33Issiaka Ouédraogo
- 1C. Knett 5.3
- 13M. Maak 7.1
- 18S. Meusburger 7.0
- 27A. Vallci 7.3
- 14L. Hupfauf 6.5
- 50M. Maranda ▼ 85' 7.0
- 16C. Freitag 6.6
- 30C. Dieng ▼ 74' 6.7
- 29Í. Durmuş 6.9
- 11M. Harrer 6.6
- 7P. Eler ▼ 81' 6.6
Dự bị 7
- 6B. Henning ▲ 74' 6.4
- 21D. Gabriele ▲ 81' 6.5
- 20D. Baumgartner ▲ 85' 6.2
- 19F. Buchacher
- 23F. Rieder
- 24A. Zaizen
- 25L. Wedl
Thống kê
00⚑3
⚑500
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm7
2Trúng đích1
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm2
1Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
3Phạt góc5
8Việt vị1
20Phạm lỗi12
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
396Chuyền bóng497
302Chuyền chính xác390
76%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 18 | +33 | 55 | |
| 2 | 22 | 40 - 19 | +21 | 46 | |
| 4 | 22 | 32 - 31 | +1 | 30 | |
| 5 | 22 | 29 - 28 | +1 | 30 | |
| 5 | 32 | 37 - 40 | -3 | 24 | |
| 6 | 22 | 26 - 29 | -3 | 30 | |
| 7 | 22 | 28 - 36 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 26 - 29 | -3 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 45 | -10 | 26 | |
| 10 | 22 | 26 - 42 | -16 | 21 | |
| 11 | 22 | 30 - 32 | -2 | 18 | |
| 12 | 22 | 17 - 34 | -17 | 17 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
36Trận đấu35
46Ghi được41
58Thủng lưới58
1.28Bàn thắng mỗi trận1.17
13Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai22