Wacker Innsbruck vs SKN ST. Polten
Tỷ số chung cuộc: Wacker Innsbruck 0-2 SKN ST. Polten tại Giải vô địch bóng đá Áo, 18 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wacker Innsbruck thắng 2, hòa 1, SKN ST. Polten thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 4
- Sân vận động
- Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
- Trọng tài
- Alexander Harkam, Austria
- Phong độ
- WWLWD Wacker Innsbruck
- LLLWL SKN ST. Polten
- 11' 0-1 R. Gartler · M. Haas
- HT0-1
- 58' Cheikhou Dieng
- 63' ▲ Pak Kwang-Ryong ▼ Issiaka Ouédraogo
- 64' Daniel Luxbacher
- 65' ▲ P. Eler ▼ C. Dieng
- 71' ▲ R. Ljubicic ▼ D. Luxbacher
- 76' ▲ D. Gabriele ▼ C. Freitag
- 82' Manuel Haas
- 82' ▲ D. Baumgartner ▼ M. Schimpelsberger
- 83' ▲ D. Schütz ▼ R. Gartler
- 90' Daniel Schutz
- 90'+4 0-2 D. Schütz · R. Ljubicic
- FT0-2
Đội hình
- 1C. Knett 6.2
- 17M. Schimpelsberger ▼ 82' 7.2
- 13M. Maak 7.2
- 18S. Meusburger 6.7
- 27A. Vallci 7.1
- 16C. Freitag ▼ 76' 6.5
- 30C. Dieng ▼ 65' 6.7
- 8R. Kerschbaum 6.8
- 29Í. Durmuş 6.7
- 9Z. Dedič 6.9
- 11M. Harrer 6.9
Dự bị 7
- 7P. Eler ▲ 65' 6.3
- 21D. Gabriele ▲ 76' 7.6
- 20D. Baumgartner ▲ 82' 6.5
- 5S. Peric
- 6B. Henning
- 15H. Hankič
- 19F. Buchacher
- 1C. Riegler 7.9
- 29D. Drescher 7.0
- 23M. Haas ⇢ 7.0
- 22S. Ingolitsch 6.9
- 3Luan 7.0
- 5L. Meisl 7.4
- 18R. Mišlov 6.9
- 4D. Hofbauer 6.9
- 10D. Luxbacher ▼ 71' 6.5
- 7R. Gartler ⚽ ▼ 83' 7.0
- 33Issiaka Ouédraogo ▼ 63' 6.4
Dự bị 7
- 89Pak Kwang-Ryong ▲ 63' 7.0
- 39R. Ljubicic ▲ 71' 6.8
- 20D. Schütz ⚽ ▲ 83' 7.6
- 8M. Ambichl
- 14H. Balic
- 21P. Puchegger
- 32T. Vollnhofer
Thống kê
01⚑12
⚑230
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm8
3Trúng đích5
10Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
12Phạt góc2
1Việt vị2
8Phạm lỗi25
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
470Chuyền bóng310
373Chuyền chính xác226
79%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 18 | +33 | 55 | |
| 2 | 22 | 40 - 19 | +21 | 46 | |
| 4 | 22 | 32 - 31 | +1 | 30 | |
| 5 | 22 | 29 - 28 | +1 | 30 | |
| 5 | 32 | 37 - 40 | -3 | 24 | |
| 6 | 22 | 26 - 29 | -3 | 30 | |
| 7 | 22 | 28 - 36 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 26 - 29 | -3 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 45 | -10 | 26 | |
| 10 | 22 | 26 - 42 | -16 | 21 | |
| 11 | 22 | 30 - 32 | -2 | 18 | |
| 12 | 22 | 17 - 34 | -17 | 17 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
35Trận đấu36
41Ghi được46
58Thủng lưới58
1.17Bàn thắng mỗi trận1.28
7Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai30