Wacker Innsbruck vs SKN ST. Polten
Tỷ số chung cuộc: Wacker Innsbruck 0-2 SKN ST. Polten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 29 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wacker Innsbruck thắng 2, hòa 1, SKN ST. Polten thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 31
- Sân vận động
- Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
- Trọng tài
- Julian Weinberger, Austria
- Phong độ
- LWWLW Wacker Innsbruck
- LLLWL SKN ST. Polten
- 20' 0-1 C. Dieng · L. Thürauer
- 36' Florian Mader
- 45' Christian Deutschmann
- HT0-1
- 47' Armin Hamzic
- 61' Michael Ambichl
- 63' ▲ R. Tekir ▼ A. Gründler
- 67' Sebastian Siller
- 72' ▲ H. Ojamaa ▼ A. Hamzic
- 73' Sebastian Siller
- 73' Sebastian Siller
- 78' ▲ C. Kobleder ▼ D. Rosenbichler
- 78' 0-2 L. Thürauer · M. Hartl
- 83' ▲ B. Gschweidl ▼ Daniel Segovia
- 86' ▲ P. Brandl ▼ F. Mader
- 89' ▲ D. Beichler ▼ L. Thürauer
- FT0-2
Đội hình
- 1P. Grünwald 6.4
- 28S. Siller 6.6
- 4C. Deutschmann 6.6
- 17D. Rosenbichler ▼ 78' 7.0
- 5M. Lercher 6.6
- 10J. Säumel 7.6
- 18F. Jamnig 7.0
- 77A. Riemann 7.3
- 15A. Hamzic ▼ 72' 7.5
- 9T. Pichlmann 6.9
- 21A. Gründler ▼ 63' 6.2
Dự bị 7
- 23R. Tekir ▲ 63' 6.8
- 24H. Ojamaa ▲ 72' 6.4
- 6C. Kobleder ▲ 78' 6.6
- 25L. Wedl
- 20R. Renner
- 2P. Gredler
- 11T. Hirschhofer
- 1C. Riegler 7.5
- 15M. Grasegger 7.4
- 6D. Petrovic 7.2
- 3M. Huber 7.8
- 29D. Stec 7.4
- 10F. Mader ▼ 86' 7.2
- 19M. Hartl ⇢ 7.9
- 8M. Ambichl 7.1
- 13L. Thürauer ⚽ ⇢ ▼ 89' 8.1
- 11C. Dieng ⚽ 7.1
- 12Daniel Segovia ▼ 83' 7.1
Dự bị 7
- 33B. Gschweidl ▲ 83' 6.3
- 4P. Brandl ▲ 86'
- 9D. Beichler ▲ 89'
- 27C. Hayden
- 25A. Dober
- 16P. Schagerl
- 44F. Gschossmann
Thống kê
14⚑5
⚑420
52%Kiểm soát bóng48%
25Dứt điểm15
5Trúng đích4
14Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm7
15Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị3
10Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
476Chuyền bóng448
363Chuyền chính xác343
76%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 68 - 34 | +34 | 80 | |
| 2 | 36 | 65 - 35 | +30 | 72 | |
| 3 | 36 | 61 - 47 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 65 - 49 | +16 | 57 | |
| 5 | 36 | 56 - 40 | +16 | 57 | |
| 6 | 36 | 63 - 62 | +1 | 50 | |
| 7 | 36 | 39 - 49 | -10 | 45 | |
| 8 | 36 | 43 - 62 | -19 | 34 | |
| 9 | 36 | 23 - 77 | -54 | 17 | |
| 10 | 36 | 45 - 73 | -28 | 26 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
68Ghi được81
54Thủng lưới38
1.74Bàn thắng mỗi trận1.98
10Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai41