SKN ST. Polten
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Wacker Innsbruck

SKN ST. Polten vs Wacker Innsbruck

Tỷ số chung cuộc: SKN ST. Polten 0-3 Wacker Innsbruck tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 7 tháng 8, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SKN ST. Polten thắng 7, hòa 1, Wacker Innsbruck thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 4
Sân vận động
NV ARENA, St. Pölten
Trọng tài
Christopher Jager, Austria
Phong độ
LLLWL SKN ST. Polten
LWWLW Wacker Innsbruck
  1. 7' 0-1 C. Freitag · D. Micic
  2. 34' Andreas Holzl
  3. 38' 0-2 T. Pichlmann
  4. 43' Michael Huber
  5. HT0-2
  6. 46' Jeferson Maranhense P. Schagerl
  7. 48' Christoph Freitag
  8. 61' 0-3 T. Pichlmann · D. Micic
  9. 62' M. Mosböck M. Ambichl
  10. 66' A. Hauser A. Gründler
  11. 73' O. Markoutz M. Grasegger
  12. 75' A. Hamzic C. Freitag
  13. 84' T. Hirschhofer T. Pichlmann
  14. 90' Dani Segovia
  15. 90' Jurgen Saumel
  16. FT0-3

Đội hình

SKN ST. Polten
  1. 1C. Riegler 6.0
  2. 5T. Wisio 6.7
  3. 23M. Holzmann 6.1
  4. 15M. Grasegger ▼ 73' 6.8
  5. 16P. Schagerl ▼ 46' 6.4
  6. 3M. Huber 6.7
  7. 29D. Stec 7.3
  8. 10F. Mader 6.5
  9. 8M. Ambichl ▼ 62' 6.7
  10. 13L. Thürauer 6.9
  11. 12Daniel Segovia 7.2

Dự bị 7

  1. 11Jeferson Maranhense ▲ 46' 6.5
  2. 7M. Mosböck ▲ 62' 6.3
  3. 26O. Markoutz ▲ 73' 6.8
  4. 32B. Kuru
  5. 4P. Brandl
  6. 28K. Starkl
  7. 17M. Martic
Wacker Innsbruck
  1. 27J. Weiskopf 7.0
  2. 8A. Hölzl 7.8
  3. 28S. Siller 6.7
  4. 4C. Deutschmann 7.4
  5. 5M. Lercher 7.0
  6. 10J. Säumel 6.7
  7. 16C. Freitag ▼ 75' 6.7
  8. 19D. Micic ⇢2 7.8
  9. 20R. Renner 6.6
  10. 9T. Pichlmann ⚽2 ▼ 84' 8.3
  11. 21A. Gründler ▼ 66' 7.1

Dự bị 7

  1. 7A. Hauser ▲ 66' 6.6
  2. 15A. Hamzic ▲ 75' 6.2
  3. 11T. Hirschhofer ▲ 84'
  4. 18F. Jamnig
  5. 17D. Rosenbichler
  6. 3D. Popp
  7. 25L. Wedl

Thống kê

026
730
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm11
1Trúng đích4
10Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
6Phạt góc7
2Việt vị3
0Phạm lỗi0
2Thẻ vàng3
1Cứu thua1
521Chuyền bóng329
419Chuyền chính xác219
80%Chính xác chuyền67%

So sánh

41Trận đấu39
81Ghi được68
38Thủng lưới54
1.98Bàn thắng mỗi trận1.74
18Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu