SKN ST. Polten vs Wacker Innsbruck
Tỷ số chung cuộc: SKN ST. Polten 3-1 Wacker Innsbruck tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 13 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SKN ST. Polten thắng 7, hòa 1, Wacker Innsbruck thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 29
- Sân vận động
- NV ARENA, St. Pölten
- Trọng tài
- A. Untergasser
- Phong độ
- LLLWL SKN ST. Polten
- LWWLW Wacker Innsbruck
- 25' 0-1 R. Tekir · Ronivaldo
- HT0-1
- 46' ▲ J. Montnor ▼ K. Kovačević
- 46' U. Llanez · J. Montnor 1-1
- 48' U. Llanez 2-1
- 51' ▲ D. Barlov ▼ K. Conté
- 56' João Luiz
- 59' Yacouba Silue
- 63' Dennis Grote
- 67' ▲ M. Gabl ▼ M. Knaller
- 69' Y. Silue · U. Llanez 3-1
- 77' ▲ M. Pemmer ▼ U. Llanez
- 77' ▲ Seo Jong-Min ▼ A. Gründler
- 84' ▲ F. Drljepan ▼ Y. Silue
- 84' ▲ N. Streimelweger ▼ M. Lang
- 85' ▲ F. Anderle ▼ D. Grote
- FT3-1
Đội hình
- 39F. Stolz
- 21M. Lang ▼ 84'
- 19D. Riegler
- 5T. Alexiev
- 20D. Schütz
- 23L. Tursch
- 6K. Conté ▼ 51'
- 16N. Wisak
- 24K. Kovačević ▼ 46'
- 26U. Llanez ▼ 77'
- 42Y. Silue ▼ 84'
Dự bị 7
- 22J. Montnor ▲ 46'
- 77D. Barlov ▲ 51'
- 47M. Pemmer ▲ 77'
- 2F. Drljepan ▲ 84'
- 40N. Streimelweger ▲ 84'
- 15C. Ramsebner
- 27P. Strasser
- 80M. Knaller ▼ 67'
- 3J. Buchta
- 19D. Grote ▼ 85'
- 8M. Holz
- 23R. Tekir
- 77João Luiz
- 21N. Lederer
- 7F. Jamnig
- 9Ronivaldo
- 10A. Gründler ▼ 77'
- 84P. Bertaccini
Dự bị 7
- 41M. Gabl ▲ 67'
- 11Seo Jong-Min ▲ 77'
- 36F. Anderle ▲ 85'
- 27F. Mandl
- 85R. Babic
- 86M. Dosch
- 35S. Plattner
Thống kê
01⚑3
⚑1020
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm9
8Trúng đích5
1Chệch đích4
0Bị chặn0
3Phạt góc10
4Việt vị0
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 26 | +43 | 70 | |
| 2 | 30 | 51 - 18 | +33 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 27 | +24 | 54 | |
| 4 | 30 | 53 - 42 | +11 | 52 | |
| 5 | 30 | 59 - 35 | +24 | 51 | |
| 6 | 30 | 56 - 43 | +13 | 46 | |
| 7 | 30 | 47 - 39 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 43 - 38 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 41 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 11 | 30 | 45 - 62 | -17 | 33 | |
| 12 | 30 | 36 - 54 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 34 - 55 | -21 | 28 | |
| 14 | 30 | 31 - 56 | -25 | 25 | |
| 15 | 30 | 37 - 71 | -34 | 23 | |
| 16 | 30 | 35 - 73 | -38 | 22 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
57Ghi được66
50Thủng lưới56
1.46Bàn thắng mỗi trận1.65
9Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai25