SKN ST. Polten vs Wacker Innsbruck
Tỷ số chung cuộc: SKN ST. Polten 1-0 Wacker Innsbruck tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 11 tháng 3, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SKN ST. Polten thắng 7, hòa 1, Wacker Innsbruck thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 22
- Sân vận động
- NV ARENA, St. Pölten
- Trọng tài
- Harald Lechner, Austria
- Phong độ
- LLLWL SKN ST. Polten
- LWWLW Wacker Innsbruck
- 30' Henrik Ojamaa
- 31' Mark Prettenthaler
- 34' D. Stec · M. Hartl 1-0
- 39' ▲ S. Siller ▼ A. Hölzl
- 44' David Stec
- HT1-0
- 46' ▲ A. Gründler ▼ T. Pichlmann
- 46' ▲ A. Riemann ▼ R. Renner
- 68' Michael Huber
- 78' ▲ P. Schagerl ▼ M. Hartl
- 84' ▲ D. Petrovic ▼ F. Mader
- 88' ▲ D. Beichler ▼ L. Thürauer
- FT1-0
Đội hình
- 1C. Riegler 7.0
- 2M. Prettenthaler 6.5
- 15M. Grasegger 8.1
- 3M. Huber 7.1
- 29D. Stec ⚽ 7.9
- 10F. Mader ▼ 84' 8.0
- 19M. Hartl ⇢ ▼ 78' 7.0
- 8M. Ambichl 7.3
- 13L. Thürauer ▼ 88' 6.5
- 11C. Dieng 6.9
- 12Daniel Segovia 6.5
Dự bị 7
- 16P. Schagerl ▲ 78' 6.6
- 6D. Petrovic ▲ 84' 6.7
- 9D. Beichler ▲ 88'
- 21J. Schibany
- 27C. Hayden
- 33B. Gschweidl
- 44F. Gschossmann
- 1P. Grünwald 6.6
- 8A. Hölzl ▼ 39' 6.9
- 6C. Kobleder 8.1
- 4C. Deutschmann 8.1
- 5M. Lercher 7.3
- 18F. Jamnig 6.3
- 16C. Freitag 6.7
- 19D. Micic 6.7
- 20R. Renner ▼ 46' 6.2
- 9T. Pichlmann ▼ 46' 6.5
- 24H. Ojamaa 6.0
Dự bị 7
- 28S. Siller ▲ 39' 6.8
- 21A. Gründler ▲ 46' 6.7
- 77A. Riemann ▲ 46' 6.6
- 14M. Augustin
- 17D. Rosenbichler
- 23R. Tekir
- 27J. Weiskopf
Thống kê
03⚑6
⚑410
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm11
2Trúng đích2
4Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn1
6Phạt góc4
0Việt vị2
0Phạm lỗi0
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
413Chuyền bóng443
284Chuyền chính xác328
69%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 68 - 34 | +34 | 80 | |
| 2 | 36 | 65 - 35 | +30 | 72 | |
| 3 | 36 | 61 - 47 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 65 - 49 | +16 | 57 | |
| 5 | 36 | 56 - 40 | +16 | 57 | |
| 6 | 36 | 63 - 62 | +1 | 50 | |
| 7 | 36 | 39 - 49 | -10 | 45 | |
| 8 | 36 | 43 - 62 | -19 | 34 | |
| 9 | 36 | 23 - 77 | -54 | 17 | |
| 10 | 36 | 45 - 73 | -28 | 26 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
81Ghi được68
38Thủng lưới54
1.98Bàn thắng mỗi trận1.74
18Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai39