Wacker Innsbruck
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
SKN ST. Polten

Wacker Innsbruck vs SKN ST. Polten

Tỷ số chung cuộc: Wacker Innsbruck 1-2 SKN ST. Polten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 5 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wacker Innsbruck thắng 2, hòa 1, SKN ST. Polten thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 14
Sân vận động
Tivoli Stadion Tirol, Innsbruck
Trọng tài
W. Altmann
Phong độ
WWLWD Wacker Innsbruck
LLLWL SKN ST. Polten
  1. 10' Michael Lang
  2. HT0-0
  3. 52' 0-1 A. Joppichphản lưới
  4. 55' Thomas Salamon
  5. 61' Ronivaldo · O. Aydın 1-1
  6. 67' K. Kovačević B. Gschweidl
  7. 70' R. Tekir A. Zaizen
  8. 73' D. Alar U. Llanez
  9. 74' S. Hager L. Hupfauf
  10. 74' 1-2 D. Alar · K. Kovačević
  11. 81' Daniel Schutz
  12. 82' João Luiz C. Hubmann
  13. 82' F. Jamnig R. Gallé
  14. 84' Rami Tekir
  15. 84' David Riegler
  16. 86' D. Barlov D. Alar
  17. 90'+8 Ronivaldo
  18. 90'+7 George Davies
  19. FT1-2

Đội hình

Wacker Innsbruck Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Morass
  1. 80M. Knaller
  2. 16A. Joppich
  3. 14L. Hupfauf ▼ 74'
  4. 5D. Grujčić
  5. 22F. Kopp
  6. 8M. Holz
  7. 11O. Aydın
  8. 17R. Gallé ▼ 82'
  9. 28C. Hubmann ▼ 82'
  10. 24A. Zaizen ▼ 70'
  11. 9Ronivaldo

Dự bị 7

  1. 23R. Tekir ▲ 70'
  2. 4S. Hager ▲ 74'
  3. 77João Luiz ▲ 82'
  4. 7F. Jamnig ▲ 82'
  5. 2F. Köchl
  6. 13A. Eckmayr
  7. 87R. Linhart
SKN ST. Polten Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Helm
  1. 45L. Kasten
  2. 15C. Ramsebner
  3. 25T. Salamon
  4. 19D. Riegler
  5. 20D. Schütz
  6. 11G. Davies
  7. 21M. Lang
  8. 6K. Conté
  9. 37J. Keiblinger
  10. 9B. Gschweidl ▼ 67'
  11. 26U. Llanez ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 24K. Kovačević ▲ 67'
  2. 10D. Alar ▲ 73'
  3. 77D. Barlov ▲ 86'
  4. 8C. Messerer
  5. 34J. Tomka
  6. 7C. Halper
  7. 39F. Stolz

Thống kê

203
550
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm8
2Trúng đích3
7Chệch đích5
3Phạt góc5
4Việt vị3
10Phạm lỗi19
0Thẻ vàng5
2Thẻ đỏ1
2Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
30 69 - 26 +43 70
2
Floridsdorfer AC
30 51 - 18 +33 65
3
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 27 +24 54
4
SV Lafnitz
30 53 - 42 +11 52
5
SKU Amstetten
30 59 - 35 +24 51
6
FC Liefering
30 56 - 43 +13 46
7
Grazer AK
30 47 - 39 +8 46
8
SKN ST. Polten
30 43 - 38 +5 42
9
Wacker Innsbruck
30 46 - 41 +5 40
10
SK Vorwarts Steyr
30 39 - 52 -13 37
11
Rapid Wien II
30 45 - 62 -17 33
12
SV Kapfenberg
30 36 - 54 -18 30
13
SV Horn
30 34 - 55 -21 28
14
Austria Vienna (Am)
30 31 - 56 -25 25
15
Lask Juniors Linz
30 37 - 71 -34 23
16
Dornbirn
30 35 - 73 -38 22
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
66Ghi được57
56Thủng lưới50
1.65Bàn thắng mỗi trận1.46
10Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu