SK Sturm Graz II vs Admira Wacker
Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz II 1-1 Admira Wacker tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz II thắng 3, hòa 2, Admira Wacker thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 12
- Sân vận động
- Solarstadion der Stadt Gleisdorf, Gleisdorf
- Phong độ
- LWLLW SK Sturm Graz II
- LLWLW Admira Wacker
- 32' Y. Koita
- 35' 0-1 T. Gemicibasi11m
- HT0-1
- 46' T. Gurmann
- 46' ▲ W. Lazarre ▼ Y. Koita
- 56' ▲ D. Nsumbu ▼ D. Jastrzembski
- 58' J. Forst
- 62' ▲ F. Holzhacker ▼ J. Forst
- 62' ▲ A. Schwarz ▼ N. Ajanovic
- 68' ▲ D. Burger ▼ S. Bakhty
- 78' ▲ J. Wolf ▼ K. Bendra
- 78' ▲ J. Ploner ▼ T. Gurmann
- 81' J. Beck · J. Ploner 1-1
- 85' ▲ C. Olsa ▼ F. Ristanic
- 89' G. Haider
- FT1-1
Đội hình
- 53D. Khudyakov
- 37K. Bendra ▼ 78'
- 6G. Haider
- 2S. Bakhty ▼ 68'
- 30S. Mustafic
- 11T. Gurmann ▼ 78'
- 29Y. Koita ▼ 46'
- 31B. Pernot
- 22J. Beck
- 47R. Osayantin
- 9D. Jastrzembski ▼ 56'
Dự bị 7
- 32C. Wiener-Pucher
- 5D. Burger ▲ 68'
- 13J. Wolf ▲ 78'
- 33W. Lazarre ▲ 46'
- 45D. Nsumbu ▲ 56'
- 60J. Ploner ▲ 78'
- 66L. Morgenstern
- 1C. Steinbauer
- 33J. Weberbauer
- 36A. Tambwe-Kasengele
- 23S. Haudum
- 21N. Ajanovic ▼ 62'
- 6L. Malicsek
- 5M. Meisl
- 10A. Schmidt
- 22F. Ristanic ▼ 85'
- 8T. Gemicibasi
- 11J. Forst ▼ 62'
Dự bị 7
- 27J. Siebenhandl
- 4F. Feiner
- 16S. Steiner
- 20M. Schabauer
- 24F. Holzhacker ▲ 62'
- 68C. Olsa ▲ 85'
- 77A. Schwarz ▲ 62'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 40 - 26 | +14 | 54 | |
| 2 | 28 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 3 | 28 | 50 - 29 | +21 | 48 | |
| 4 | 28 | 42 - 18 | +24 | 48 | |
| 5 | 28 | 47 - 41 | +6 | 47 | |
| 6 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 7 | 28 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 40 | -7 | 39 | |
| 9 | 28 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 36 - 37 | -1 | 33 | |
| 11 | 28 | 33 - 45 | -12 | 32 | |
| 12 | 28 | 33 - 44 | -11 | 30 | |
| 13 | 28 | 31 - 53 | -22 | 28 | |
| 14 | 28 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 15 | 28 | 36 - 57 | -21 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu44
41Ghi được82
56Thủng lưới48
1.17Bàn thắng mỗi trận1.86
5Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai48