SK Sturm Graz II vs Admira Wacker
Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz II 1-3 Admira Wacker tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz II thắng 2, hòa 2, Admira Wacker thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 21
- Sân vận động
- Solarstadion der Stadt Gleisdorf, Gleisdorf
- Phong độ
- LWLLW SK Sturm Graz II
- LLWLW Admira Wacker
- 21' A. Gashi
- 33' 0-1 F. Ristanić
- HT0-1
- 46' ▲ S. Mustafić ▼ E. Krasniqi
- 46' ▲ P. Kiedl ▼ J. Hödl
- 50' F. Ristanic
- 53' ▲ G. Teigl ▼ F. Ristanić
- 58' 0-2 T. Ebner
- 66' ▲ O. Sorg ▼ T. Scharmer
- 66' ▲ A. Ilic ▼ J. Karner
- 66' ▲ S. Mujanović ▼ P. Schmidt
- 66' ▲ G. Davies ▼ J. Murgaš
- 66' ▲ A. El Moukhantir ▼ A. Gashi
- 69' S. Stuckler
- 74' G. Haider
- 76' ▲ D. Puczka ▼ M. Anderson
- 78' 0-3 G. Davies · A. El Moukhantir
- 82' ▲ S. Nelson ▼ G. Haider
- 89' P. Kiedl · S. Mustafić 1-3
- 90'+5 M. Rasner
- 90'+5 A. Ilic
- FT1-3
Đội hình
- 40M. Bignetti
- 6G. Haider ▼ 82'
- 27S. Pirker
- 16T. Scharmer ▼ 66'
- 29N. Stošić
- 21S. Stückler
- 17J. Löcker
- 8J. Karner ▼ 66'
- 15E. Krasniqi ▼ 46'
- 43J. Hödl ▼ 46'
- 22L. Grgić
Dự bị 7
- 30S. Mustafić ▲ 46'
- 9P. Kiedl ▲ 46'
- 12O. Sorg ▲ 66'
- 10A. Ilic ▲ 66'
- 34S. Nelson ▲ 82'
- 44A. Kante
- 32C. Wiener-Pucher
- 97T. Oluwayemi
- 35N. Keckeisen
- 18J. Schöller
- 3M. Anderson ▼ 76'
- 5T. Ebner
- 20M. Rasner
- 10A. Gashi ▼ 66'
- 6L. Malicsek
- 28J. Murgaš ▼ 66'
- 9P. Schmidt ▼ 66'
- 22F. Ristanić ▼ 53'
Dự bị 7
- 39G. Teigl ▲ 53'
- 11S. Mujanović ▲ 66'
- 12G. Davies ▲ 66'
- 17A. El Moukhantir ▲ 66'
- 31D. Puczka ▲ 76'
- 1C. Haas
- 4P. Puchegger
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 27 | +30 | 69 | |
| 2 | 30 | 67 - 22 | +45 | 59 | |
| 3 | 30 | 52 - 39 | +13 | 51 | |
| 4 | 30 | 47 - 31 | +16 | 51 | |
| 5 | 30 | 45 - 33 | +12 | 49 | |
| 6 | 30 | 51 - 40 | +11 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 47 | |
| 8 | 30 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 57 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 45 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 42 - 54 | -12 | 35 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 51 | -19 | 33 | |
| 15 | 30 | 39 - 67 | -28 | 23 | |
| 16 | 30 | 30 - 61 | -31 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu47
66Ghi được72
98Thủng lưới58
1.53Bàn thắng mỗi trận1.53
2Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai38