Admira Wacker vs SK Sturm Graz II
Tỷ số chung cuộc: Admira Wacker 1-1 SK Sturm Graz II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 1 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Admira Wacker thắng 4, hòa 2, SK Sturm Graz II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 6
- Sân vận động
- motion_invest Arena, Maria Enzersdorf
- Phong độ
- LLWLW Admira Wacker
- LWLLW SK Sturm Graz II
- 12' G. Davies · M. Rasner 1-0
- 18' 1-1 L. Grgić · A. Camara
- HT1-1
- 46' ▲ M. Anderson ▼ M. Rasner
- 55' L. Grube
- 57' ▲ S. Zwierschitz ▼ J. Schöller
- 57' ▲ D. Puczka ▼ G. Davies
- 57' ▲ G. Teigl ▼ R. Young
- 58' W. Vorsager
- 61' A. Gashi
- 71' ▲ E. Krasniqi ▼ J. Lieber
- 71' ▲ P. Kiedl ▼ L. Grgić
- 78' ▲ J. Karner ▼ A. Ilic
- 78' ▲ J. Löcker ▼ S. Stückler
- 87' T. Ebner
- 87' ▲ T. Ebner ▼ R. Gallé
- 88' ▲ S. Mustafic ▼ A. Camara
- 90' J. Karner
- 90'+1 T. Pratl
- 90'+2 L. Malicsek
- 90'+6 E. Krasniqi
- 90'+7 C. Haas
- FT1-1
Đội hình
- 1C. Haas
- 35N. Keckeisen
- 18J. Schöller ▼ 57'
- 12G. Davies ▼ 57'
- 20M. Rasner ▼ 46'
- 10A. Gashi
- 19W. Vorsager
- 6L. Malicsek
- 21R. Gallé ▼ 87'
- 9P. Schmidt
- 7R. Young ▼ 57'
Dự bị 7
- 3M. Anderson ▲ 46'
- 8S. Zwierschitz ▲ 57'
- 31D. Puczka ▲ 57'
- 39G. Teigl ▲ 57'
- 5T. Ebner ▲ 87'
- 22F. Ristanić
- 97T. Oluwayemi
- 40M. Bignetti
- 6G. Haider
- 18L. Grube
- 39M. Johnston
- 27S. Pirker
- 21S. Stückler ▼ 78'
- 7Javi Serrano
- 20J. Lieber ▼ 71'
- 22L. Grgić ▼ 71'
- 10A. Ilic ▼ 78'
- 38A. Camara ▼ 88'
Dự bị 7
- 15E. Krasniqi ▲ 71'
- 9P. Kiedl ▲ 71'
- 8J. Karner ▲ 78'
- 17J. Löcker ▲ 78'
- 30S. Mustafic ▲ 88'
- 5D. Burger
- 1H. Obi
Thống kê
06
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 27 | +30 | 69 | |
| 2 | 30 | 67 - 22 | +45 | 59 | |
| 3 | 30 | 52 - 39 | +13 | 51 | |
| 4 | 30 | 47 - 31 | +16 | 51 | |
| 5 | 30 | 45 - 33 | +12 | 49 | |
| 6 | 30 | 51 - 40 | +11 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 47 | |
| 8 | 30 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 57 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 45 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 42 - 54 | -12 | 35 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 51 | -19 | 33 | |
| 15 | 30 | 39 - 67 | -28 | 23 | |
| 16 | 30 | 30 - 61 | -31 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu43
72Ghi được66
58Thủng lưới98
1.53Bàn thắng mỗi trận1.53
16Giữ sạch lưới2
25Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai26