Admira Wacker
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
SK Sturm Graz II

Admira Wacker vs SK Sturm Graz II

Tỷ số chung cuộc: Admira Wacker 1-2 SK Sturm Graz II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 9 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Admira Wacker thắng 4, hòa 2, SK Sturm Graz II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 8
Sân vận động
motion_invest Arena, Maria Enzersdorf
Trọng tài
G. Grobelnik
Phong độ
LLWLW Admira Wacker
LWLLW SK Sturm Graz II
  1. 24' J. Tranziska · M. Krienzer 1-0
  2. 35' N. Keckeisen L. Lukačević
  3. 44' 1-1 M. Tóth
  4. HT1-1
  5. 46' M. Araz S. Zwierschitz
  6. 46' N. Eyawo L. Grgic
  7. 46' C. Lang M. Wels
  8. 46' S. Nelson D. Oroz
  9. 59' 1-2 C. Lang · M. Tóth
  10. 63' A. Stevanovic J. Tranziska
  11. 63' M. Badji M. Wagner
  12. 79' V. Nikolov J. Buchta
  13. 86' J. Löcker J. Karner
  14. 87' W. Vorsager
  15. 90' P. Kiedl M. Tóth
  16. FT1-2

Đội hình

Admira Wacker HLV: R. Pätzold
  1. 1C. Haas
  2. 8S. Zwierschitz ▼ 46'
  3. 4P. Puchegger
  4. 37L. Lukačević ▼ 35'
  5. 3J. Buchta ▼ 79'
  6. 20M. Rasner
  7. 19W. Vorsager
  8. 21R. Gallé
  9. 27M. Wagner ▼ 63'
  10. 15M. Krienzer
  11. 11J. Tranziska ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 35N. Keckeisen ▲ 35'
  2. 2M. Araz ▲ 46'
  3. 77A. Stevanovic ▲ 63'
  4. 14M. Badji ▲ 63'
  5. 29V. Nikolov ▲ 79'
  6. 17A. Kostić
  7. 23B. Jenčiragić
SK Sturm Graz II HLV: T. Hösele
  1. 41C. Giuliani
  2. 5D. Oroz ▼ 46'
  3. 36V. Trummer
  4. 14P. Komposch
  5. 8J. Karner ▼ 86'
  6. 21S. Stückler
  7. 10D. Saurer
  8. 16S. Schendl
  9. 37M. Wels ▼ 46'
  10. 19M. Tóth ▼ 90'
  11. 22L. Grgic ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 27N. Eyawo ▲ 46'
  2. 26C. Lang ▲ 46'
  3. 34S. Nelson ▲ 46'
  4. 17J. Löcker ▲ 86'
  5. 9P. Kiedl ▲ 90'
  6. 18L. Grube
  7. 1H. Obi

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 63 - 27 +36 61
2
Grazer AK
30 52 - 29 +23 60
3
SKN ST. Polten
30 51 - 27 +24 56
4
SV Horn
30 38 - 33 +5 48
5
SKU Amstetten
30 49 - 49 0 45
6
Floridsdorfer AC
30 41 - 30 +11 45
7
First Vienna
30 34 - 33 +1 43
8
SV Lafnitz
30 48 - 46 +2 41
9
FC Liefering
30 52 - 54 -2 37
10
Admira Wacker
30 39 - 42 -3 36
11
Dornbirn
30 43 - 44 -1 35
12
SV Kapfenberg
30 40 - 56 -16 34
13
SK Sturm Graz II
30 43 - 56 -13 34
14
SK Vorwarts Steyr
30 36 - 54 -18 32
15
Rapid Wien II
30 33 - 55 -22 30
16
Austria Vienna (Am)
30 34 - 61 -27 29
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu37
59Ghi được62
66Thủng lưới64
1.44Bàn thắng mỗi trận1.68
8Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu