SK Sturm Graz II
2 : 5
FT · Hiệp một 2:2
·
Admira Wacker

SK Sturm Graz II vs Admira Wacker

Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz II 2-5 Admira Wacker tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz II thắng 3, hòa 2, Admira Wacker thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 26
Sân vận động
Solarstadion der Stadt Gleisdorf, Gleisdorf
Trọng tài
J. Weinberger
Phong độ
LWLLW SK Sturm Graz II
LLWLW Admira Wacker
  1. 2' 0-1 J. Tranziska · A. Gattermayer
  2. 24' 0-2 A. Gattermayer
  3. 26' M. Fuseini · S. Schendl 1-2
  4. 37' L. Malicsek
  5. 45'+1 L. Malicsek
  6. 45'+1 L. Malicsek
  7. 45'+3 M. Tóth11m 2-2
  8. HT2-2
  9. 46' M. Wels L. Grube
  10. 46' N. Keckeisen F. Ristanić
  11. 61' R. Young J. Tranziska
  12. 61' A. Stevanovic P. Schmidt
  13. 64' A. Stevanovic
  14. 66' M. Toth
  15. 66' L. Lukacevic
  16. 68' K. Schopp
  17. 69' J. Lieber A. Ilic
  18. 69' 2-3 A. Gattermayer11m
  19. 80' D. Saurer
  20. 80' G. Davies T. Ebner
  21. 82' L. Grgic N. Ostermann
  22. 83' 2-4 G. Davies · R. Young
  23. 90'+3 S. Schendl
  24. 90'+6 M. İbrahimoğlu R. Gallé
  25. 90'+5 2-5 R. Young · A. Stevanovic
  26. FT2-5

Đội hình

SK Sturm Graz II HLV: T. Hösele
  1. 31L. Marić
  2. 18L. Grube ▼ 46'
  3. 15N. Ostermann ▼ 82'
  4. 30S. Mustafic
  5. 34K. Schopp
  6. 21S. Stückler
  7. 10D. Saurer
  8. 16S. Schendl
  9. 19M. Tóth
  10. 38A. Ilic ▼ 69'
  11. 29M. Fuseini

Dự bị 7

  1. 37M. Wels ▲ 46'
  2. 20J. Lieber ▲ 69'
  3. 22L. Grgic ▲ 82'
  4. 9P. Kiedl
  5. 17J. Löcker
  6. 33E. Lorenz
  7. 13M. Amreich
Admira Wacker HLV: T. Wright
  1. 1C. Haas
  2. 4P. Puchegger
  3. 37L. Lukačević
  4. 5T. Ebner ▼ 80'
  5. 19W. Vorsager
  6. 6L. Malicsek
  7. 21R. Gallé ▼ 90'
  8. 9P. Schmidt ▼ 61'
  9. 7A. Gattermayer
  10. 22F. Ristanić ▼ 46'
  11. 11J. Tranziska ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 35N. Keckeisen ▲ 46'
  2. 30R. Young ▲ 61'
  3. 77A. Stevanovic ▲ 61'
  4. 12G. Davies ▲ 80'
  5. 10M. İbrahimoğlu ▲ 90'
  6. 23B. Jenčiragić
  7. 15M. Krienzer

Thống kê

04
41

So sánh

37Trận đấu41
62Ghi được59
64Thủng lưới66
1.68Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu