Admira Wacker
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
SK Sturm Graz II

Admira Wacker vs SK Sturm Graz II

Tỷ số chung cuộc: Admira Wacker 2-1 SK Sturm Graz II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Admira Wacker thắng 3, hòa 2, SK Sturm Graz II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 27
Sân vận động
DATENPOL ARENA, Maria Enzersdorf
Phong độ
LLWLW Admira Wacker
LWLLW SK Sturm Graz II
  1. 3' J. Weberbauer · F. Holzhacker 1-0
  2. 42' 1-1 J. Peinhart · J. Locker
  3. HT1-1
  4. 60' L. Malicsek J. Forst
  5. 60' D. Alar F. Feiner
  6. 60' C. Olsa M. Wagner
  7. 62' T. Scharmer
  8. 63' R. Osayantin D. Jastrzembski
  9. 63' J. Petritsch J. Locker
  10. 69' A. Schwarz F. Holzhacker
  11. 71' R. Osayantin
  12. 72' J. Wolf M. Grgic
  13. 76' F. Ristanic M. Schabauer
  14. 80' A. Schwarz
  15. 82' J. Peinhart
  16. 83' L. Afrifa W. Lazarre
  17. 90' E. Lorenz
  18. 90'+5 B. Pernot
  19. 90' F. Ristanic 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Admira Wacker HLV: Harald Suchard
  1. 27J. Siebenhandl
  2. 15M. Horvat
  3. 23S. Haudum
  4. 5M. Meisl
  5. 8T. Gemicibasi
  6. 33J. Weberbauer
  7. 4F. Feiner ▼ 60'
  8. 17M. Wagner ▼ 60'
  9. 24F. Holzhacker ▼ 69'
  10. 20M. Schabauer ▼ 76'
  11. 11J. Forst ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 1C. Steinbauer
  2. 6L. Malicsek ▲ 60'
  3. 9D. Alar ▲ 60'
  4. 18M. Holzmann
  5. 22F. Ristanic ▲ 76'
  6. 68C. Olsa ▲ 60'
  7. 77A. Schwarz ▲ 69'
SK Sturm Graz II HLV: Christoph Wurm
  1. 41E. Lorenz
  2. 11T. Gurmann
  3. 31B. Pernot
  4. 27S. Pirker
  5. 57M. Grgic ▼ 72'
  6. 17J. Locker ▼ 63'
  7. 33W. Lazarre ▼ 83'
  8. 21T. Scharmer
  9. 38J. Peinhart
  10. 37K. Bendra
  11. 9D. Jastrzembski ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 32C. Wiener-Pucher
  2. 10L. Afrifa ▲ 83'
  3. 13J. Wolf ▲ 72'
  4. 29Y. Koita
  5. 45D. Nsumbu
  6. 47R. Osayantin ▲ 63'
  7. 56J. Petritsch ▲ 63'

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu35
82Ghi được41
48Thủng lưới56
1.86Bàn thắng mỗi trận1.17
14Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn18
48Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu