Admira Wacker vs SK Sturm Graz II
Tỷ số chung cuộc: Admira Wacker 2-3 SK Sturm Graz II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Admira Wacker thắng 3, hòa 2, SK Sturm Graz II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 26
- Sân vận động
- DATENPOL ARENA, Maria Enzersdorf
- Phong độ
- LLWLW Admira Wacker
- LWLLW SK Sturm Graz II
- 17' T. Ebner · D. Alar 1-0
- 24' L. Malicsek
- 30' T. Ebner
- 32' 1-1 P. Kiedl · M. Kern
- 41' 1-2 P. Kiedl · J. Karner
- HT1-2
- 46' ▲ F. Ristanić ▼ D. Alar
- 46' ▲ F. Holzhacker ▼ M. Anderson
- 46' ▲ D. Burger ▼ K. Schopp
- 53' O. Sorg
- 63' ▲ R. Osayantin ▼ P. Kiedl
- 63' ▲ J. Wolf ▼ O. Sorg
- 65' ▲ R. Gallé ▼ T. Ebner
- 65' ▲ M. Schabauer ▼ J. Weberbauer
- 73' ▲ L. Weinhandl ▼ Daniel Sumbu
- 75' ▲ N. Ajanović ▼ B. Summers
- 75' 1-3 R. Osayantin
- 78' M. Schabauer · L. Malicsek 2-3
- 80' R. Osayantin
- 82' N. Stosic
- 86' ▲ L. Afrifa ▼ J. Karner
- FT2-3
Đội hình
- 37J. Siebenhandl
- 6L. Malicsek
- 15M. Horvat
- 33J. Weberbauer ▼ 65'
- 3M. Anderson ▼ 46'
- 5T. Ebner ▼ 65'
- 23S. Haudum
- 16B. Summers ▼ 75'
- 9D. Alar ▼ 46'
- 10A. Gashi
- 42D. Nussbaumer
Dự bị 7
- 22F. Ristanić ▲ 46'
- 24F. Holzhacker ▲ 46'
- 8R. Gallé ▲ 65'
- 20M. Schabauer ▲ 65'
- 21N. Ajanović ▲ 75'
- 77A. Stevanović
- 31S. Condé
- 40M. Bignetti
- 6G. Haider
- 30S. Mustafić
- 4K. Schopp ▼ 46'
- 18O. Sorg ▼ 63'
- 37N. Stošić
- 10J. Karner ▼ 86'
- 11T. Gurmann
- 8M. Kern
- 9P. Kiedl ▼ 63'
- 45Daniel Sumbu ▼ 73'
Dự bị 7
- 5D. Burger ▲ 46'
- 42R. Osayantin ▲ 63'
- 13J. Wolf ▲ 63'
- 35L. Weinhandl ▲ 73'
- 20L. Afrifa ▲ 86'
- 29Y. Koïta
- 41E. Lorenz
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 31 | +17 | 59 | |
| 3 | 30 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 4 | 30 | 56 - 34 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 49 - 44 | +5 | 49 | |
| 6 | 30 | 43 - 44 | -1 | 43 | |
| 7 | 30 | 49 - 40 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 45 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 32 - 34 | -2 | 39 | |
| 10 | 30 | 52 - 57 | -5 | 38 | |
| 11 | 30 | 49 - 57 | -8 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 26 | -2 | 37 | |
| 13 | 30 | 39 - 43 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 40 - 61 | -21 | 30 | |
| 16 | 30 | 40 - 81 | -41 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
64Ghi được79
46Thủng lưới63
1.49Bàn thắng mỗi trận1.88
17Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai22