SV Kapfenberg
6 : 4
FT · Hiệp một 5:1
·
SV Lafnitz

SV Kapfenberg vs SV Lafnitz

Tỷ số chung cuộc: SV Kapfenberg 6-4 SV Lafnitz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Kapfenberg thắng 4, hòa 1, SV Lafnitz thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Kapfenberg, Kapfenberg
Phong độ
LLWLL SV Kapfenberg
LWDLL SV Lafnitz
  1. 3' J. Turi 1-0
  2. 5' M. Römling 2-0
  3. 12' M. Mišković · F. Haxha 3-0
  4. 15' A. Hofleitner · M. Römling 4-0
  5. 17' B. Krasniqi
  6. 24' 4-1 J. Knollmüller
  7. 33' D. Heindl · L. Hassler 5-1
  8. 42' F. Prohart D. Heindl
  9. HT5-1
  10. 46' M. Dosso K. Silvestre
  11. 46' E. Mahmić A. Radics
  12. 48' F. Haxha
  13. 63' F. Kavaz A. Hofleitner
  14. 64' T. Maier L. Hassler
  15. 64' F. Višňa T. Burmeister
  16. 66' M. Miskovic
  17. 68' 5-2 F. Freissegger · M. Dosso
  18. 76' F. Haxha · B. Krasniqi 6-2
  19. 80' S. Feyrer
  20. 82' L. Thonhofer M. Mišković
  21. 83' A. Marinović F. Haxha
  22. 84' 6-3 J. Knollmüller · E. Mahmić
  23. 86' R. Strebinger
  24. 88' 6-4 J. Knollmüller11m
  25. FT6-4

Đội hình

SV Kapfenberg HLV: I. Atalan
  1. 1R. Strebinger
  2. 24M. Lang
  3. 19J. Turi
  4. 32F. Haxha ▼ 83'
  5. 3M. Römling
  6. 33O. N'Zi
  7. 40D. Heindl ▼ 42'
  8. 5M. Mišković ▼ 82'
  9. 10B. Krasniqi
  10. 23L. Hassler ▼ 64'
  11. 9A. Hofleitner ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 20F. Prohart ▲ 42'
  2. 34F. Kavaz ▲ 63'
  3. 71T. Maier ▲ 64'
  4. 2L. Thonhofer ▲ 82'
  5. 16A. Marinović ▲ 83'
  6. 17J. Bochmann
  7. 12V. Colic
SV Lafnitz HLV: Ş. Uzun
  1. 21K. Løkkevik
  2. 23M. Hetemaj
  3. 4S. Feyrer
  4. 24C. Pichorner
  5. 18F. Freissegger
  6. 12K. Silvestre ▼ 46'
  7. 7L. Butkovic
  8. 17A. Radics ▼ 46'
  9. 9T. Burmeister ▼ 64'
  10. 11J. Knollmüller
  11. 10E. Murataj

Dự bị 7

  1. 30M. Dosso ▲ 46'
  2. 20E. Mahmić ▲ 46'
  3. 25F. Višňa ▲ 64'
  4. 43S. Hauptmann
  5. 37A. Kanurić
  6. 47D. Hölbling
  7. 39P. Mohr

Thống kê

046
610
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm18
6Trúng đích12
4Chệch đích4
2Bị chặn2
6Phạt góc6
2Việt vị1
13Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
8Cứu thua0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
72Ghi được56
77Thủng lưới120
1.8Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới1
27Trên 2.5 bàn36
33Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu