SV Lafnitz
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
SV Kapfenberg

SV Lafnitz vs SV Kapfenberg

Tỷ số chung cuộc: SV Lafnitz 3-1 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 26 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Lafnitz thắng 5, hòa 1, SV Kapfenberg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 29
Sân vận động
Sportplatz Lafnitz, Lafnitz
Trọng tài
M. Schüttengruber
Phong độ
LWDLL SV Lafnitz
LLWLL SV Kapfenberg
  1. 5' J. Poldrugač · V. Trummer 1-0
  2. 37' C. Halper · J. Knollmüller 2-0
  3. 45' Sebastian Feyrer
  4. HT2-0
  5. 46' M. Koné L. Walchhütter
  6. 46' L. Vásquez C. Pichorner
  7. 53' F. Wohlmuth · S. Gölles 3-0
  8. 56' 3-1 M. Große
  9. 66' Niklas Szerencsi
  10. 68' D. Gremsl J. Poldrugač
  11. 68' S. Bajrektarević N. Zikic
  12. 76' P. Siegl C. Halper
  13. 76' P. Gânțe J. Knollmüller
  14. 84' Lucho
  15. 86' Vincent Trummer
  16. 86' Niklas Szerencsi
  17. 86' Niklas Szerencsi
  18. 87' S. Staber M. Mišković
  19. 87' D. Dimmel M. Große
  20. 90'+1 F. Sittsam C. Lichtenberger
  21. 90'+1 P. Scheucher F. Prohart
  22. FT3-1

Đội hình

SV Lafnitz Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Semlic
  1. 1A. Zingl
  2. 92V. Trummer
  3. 29S. Gölles
  4. 25F. Wohlmuth
  5. 24S. Feyrer
  6. 18G. Nutz
  7. 14C. Halper ▼ 76'
  8. 7C. Lichtenberger ▼ 90'
  9. 91J. Knollmüller ▼ 76'
  10. 30J. Poldrugač ▼ 68'
  11. 27F. Prohart ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 10D. Gremsl ▲ 68'
  2. 31P. Siegl ▲ 76'
  3. 90P. Gânțe ▲ 76'
  4. 23F. Sittsam ▲ 90'
  5. 8P. Scheucher ▲ 90'
  6. 17D. Kirnbauer
  7. 21L. Wabnig
SV Kapfenberg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Ibraković
  1. 41C. Giuliani
  2. 8M. Puschl
  3. 9M. Große ▼ 87'
  4. 17L. Walchhütter ▼ 46'
  5. 18N. Zikic ▼ 68'
  6. 19N. Szerencsi
  7. 22W. Amoah
  8. 27C. Pichorner ▼ 46'
  9. 32M. Mišković ▼ 87'
  10. 38T. Mandler
  11. 40D. Heindl

Dự bị 7

  1. 20M. Koné ▲ 46'
  2. 28L. Vásquez ▲ 46'
  3. 33S. Bajrektarević ▲ 68'
  4. 15S. Staber ▲ 87'
  5. 34D. Dimmel ▲ 87'
  6. 36M. Wieser
  7. 21M. Jus

Thống kê

023
231
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm6
7Trúng đích2
8Chệch đích4
3Bị chặn0
3Phạt góc2
1Việt vị2
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 63 - 27 +36 61
2
Grazer AK
30 52 - 29 +23 60
3
SKN ST. Polten
30 51 - 27 +24 56
4
SV Horn
30 38 - 33 +5 48
5
SKU Amstetten
30 49 - 49 0 45
6
Floridsdorfer AC
30 41 - 30 +11 45
7
First Vienna
30 34 - 33 +1 43
8
SV Lafnitz
30 48 - 46 +2 41
9
FC Liefering
30 52 - 54 -2 37
10
Admira Wacker
30 39 - 42 -3 36
11
Dornbirn
30 43 - 44 -1 35
12
SV Kapfenberg
30 40 - 56 -16 34
13
SK Sturm Graz II
30 43 - 56 -13 34
14
SK Vorwarts Steyr
30 36 - 54 -18 32
15
Rapid Wien II
30 33 - 55 -22 30
16
Austria Vienna (Am)
30 34 - 61 -27 29
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
65Ghi được54
65Thủng lưới80
1.67Bàn thắng mỗi trận1.35
5Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu