SV Lafnitz
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
SV Kapfenberg

SV Lafnitz vs SV Kapfenberg

Tỷ số chung cuộc: SV Lafnitz 1-2 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Lafnitz thắng 5, hòa 1, SV Kapfenberg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 7
Sân vận động
Sportplatz Lafnitz, Lafnitz
Phong độ
LWDLL SV Lafnitz
LLWLL SV Kapfenberg
  1. 3' 0-1 L. Eloshvili · B. Krasniqi
  2. 18' F. Haxha
  3. 23' S. Trimmel
  4. 25' 0-2 D. Heindl · J. Turi
  5. 32' C. Pichorner
  6. 45' C. Pichorner · D. Kam 1-2
  7. HT1-2
  8. 46' J. Schriebl S. Trimmel
  9. 58' S. Feyrer
  10. 61' P. Siegl
  11. 61' F. Haxha
  12. 61' F. Haxha
  13. 62' A. Hofleitner
  14. 63' M. Dosso V. Spari
  15. 70' O. N'Zi
  16. 72' I. Atalan
  17. 72' I. Atalan
  18. 74' M. Helleparth B. Krasniqi
  19. 75' M. Helleparth
  20. 76' A. Marinović F. Prohart
  21. 82' M. Puschl L. Eloshvili
  22. 85' M. Kerschner A. Hofleitner
  23. 88' M. Puschl
  24. 90' A. Marinovic
  25. 90'+1 R. Strebinger
  26. 90'+2 M. Dosso
  27. 90'+3 M. Kerschner
  28. FT1-2

Đội hình

SV Lafnitz Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ş. Uzun
  1. 33K. Schröcker
  2. 5V. Spari ▼ 63'
  3. 16S. Trimmel ▼ 46'
  4. 24C. Pichorner
  5. 4S. Feyrer
  6. 28A. Henry
  7. 10E. Murataj
  8. 8P. Siegl
  9. 29D. Kam
  10. 12K. Silvestre
  11. 7L. Butkovic

Dự bị 7

  1. 6J. Schriebl ▲ 46'
  2. 30M. Dosso ▲ 63'
  3. 34L. Gabbichler
  4. 18F. Freissegger
  5. 17A. Radics
  6. 43S. Hauptmann
  7. 42S. Morgenstern
SV Kapfenberg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Atalan
  1. 1R. Strebinger
  2. 3M. Römling
  3. 32F. Haxha
  4. 19J. Turi
  5. 33O. N'Zi
  6. 40D. Heindl
  7. 5M. Mišković
  8. 20F. Prohart ▼ 76'
  9. 9A. Hofleitner ▼ 85'
  10. 10B. Krasniqi ▼ 74'
  11. 11L. Eloshvili ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 7M. Helleparth ▲ 74'
  2. 16A. Marinović ▲ 76'
  3. 8M. Puschl ▲ 82'
  4. 80M. Kerschner ▲ 85'
  5. 37M. Hofer
  6. 36D. Puntigam
  7. 28N. Mikulic

Thống kê

055
2111
16Dứt điểm13
3Trúng đích6
6Chệch đích6
7Bị chặn1
5Phạt góc2
1Việt vị1
21Phạm lỗi16
5Thẻ vàng9
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
56Ghi được72
120Thủng lưới77
1.33Bàn thắng mỗi trận1.8
1Giữ sạch lưới6
36Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu