SV Kapfenberg
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
SV Lafnitz

SV Kapfenberg vs SV Lafnitz

Tỷ số chung cuộc: SV Kapfenberg 2-4 SV Lafnitz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 1 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Kapfenberg thắng 4, hòa 1, SV Lafnitz thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Kapfenberg, Kapfenberg
Phong độ
LLWLL SV Kapfenberg
LWDLL SV Lafnitz
  1. 5' J. Knollmuller
  2. 25' 0-1 S. Feyrer · E. Mahmić
  3. 26' A. Murza · F. Haxha 1-1
  4. 29' 1-2 E. Murataj · A. Leipold
  5. 45'+2 C. Sene
  6. HT1-2
  7. 46' P. Seidl T. Mandler
  8. 46' A. Hofleitner S. Leimhofer
  9. 46' C. Pichorner O. NZi
  10. 53' L. Walchhutter
  11. 59' M. Miskovic
  12. 59' M. Koné A. Murza
  13. 61' Z. Plavcic
  14. 63' M. Puschl 2-2
  15. 71' L. Walchhutter
  16. 71' L. Walchhutter
  17. 71' 2-3 A. Leipold11m
  18. 73' B. Nyarko Z. Plavčić
  19. 85' N. Szerencsi
  20. 86' F. Zubanović M. Mišković
  21. 87' B. Nyarko
  22. 89' E. Neubauer J. Knollmüller
  23. 90'+4 F. Zubanovic
  24. 90'+4 D. Daniliuc
  25. 90'+5 2-4 E. Neubauer · B. Nyarko
  26. FT2-4

Đội hình

SV Kapfenberg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Ibraković
  1. 1R. Strebinger
  2. 40D. Heindl
  3. 38T. Mandler ▼ 46'
  4. 33O. N'Zi
  5. 19N. Szerencsi
  6. 29S. Leimhofer ▼ 46'
  7. 17L. Walchhütter
  8. 5M. Mišković ▼ 86'
  9. 11A. Murza ▼ 59'
  10. 8M. Puschl
  11. 32F. Haxha

Dự bị 7

  1. 22P. Seidl ▲ 46'
  2. 9A. Hofleitner ▲ 46'
  3. 27C. Pichorner ▲ 46'
  4. 14M. Koné ▲ 59'
  5. 16F. Zubanović ▲ 86'
  6. 23L. Hassler
  7. 36M. Wieser
SV Lafnitz Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Weinstabl
  1. 34D. Daniliuc
  2. 4S. Feyrer
  3. 5C. Sène
  4. 11J. Knollmüller ▼ 89'
  5. 17A. Radics
  6. 22Z. Plavčić ▼ 73'
  7. 30E. Mahmić
  8. 31P. Siegl
  9. 36A. Leipold
  10. 70E. Murataj
  11. 74T. Burmeister

Dự bị 7

  1. 14B. Nyarko ▲ 73'
  2. 39E. Neubauer ▲ 89'
  3. 82C. Prasch
  4. 1A. Zingl
  5. 21N. Lederer
  6. 80M. Kögl
  7. 26M. Preisinger

Thống kê

157
050
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm12
7Trúng đích8
2Chệch đích3
3Bị chặn1
7Phạt góc0
2Việt vị1
7Phạm lỗi15
5Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Grazer AK
30 57 - 27 +30 69
2
SV Ried
30 67 - 22 +45 59
3
First Vienna
30 52 - 39 +13 51
4
Leoben
30 47 - 31 +16 51
5
Floridsdorfer AC
30 45 - 33 +12 49
6
FC Liefering
30 51 - 40 +11 47
7
Admira Wacker
30 42 - 31 +11 47
8
SV Horn
30 40 - 48 -8 41
9
SKN ST. Polten
30 46 - 52 -6 40
10
SV Lafnitz
30 48 - 57 -9 37
11
Schwarz-Weiß Bregenz
30 38 - 45 -7 36
12
SV Kapfenberg
30 42 - 54 -12 35
13
Stripfing
30 40 - 58 -18 35
14
Dornbirn
30 32 - 51 -19 33
15
SK Sturm Graz II
30 39 - 67 -28 23
16
SKU Amstetten
30 30 - 61 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu44
62Ghi được76
72Thủng lưới74
1.35Bàn thắng mỗi trận1.73
9Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu