SV Kapfenberg
1 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
SV Lafnitz

SV Kapfenberg vs SV Lafnitz

Tỷ số chung cuộc: SV Kapfenberg 1-5 SV Lafnitz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Kapfenberg thắng 4, hòa 1, SV Lafnitz thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 4
Sân vận động
Franz-Fekete-Stadion, Kapfenberg
Trọng tài
M. Hameter
Phong độ
LLWLL SV Kapfenberg
LWDLL SV Lafnitz
  1. 7' 0-1 C. Lichtenberger · M. Pfeifer
  2. 12' 0-2 D. Gremsl
  3. 20' Lukas Walchhütter
  4. 36' 0-3 F. Wohlmuth · C. Lichtenberger
  5. HT0-3
  6. 46' C. Graschi T. Mandler
  7. 46' M. Mišković K. Lalić
  8. 46' S. Kordic W. Amoah
  9. 52' Christoph Pichorner
  10. 61' E. Neubauer J. Poldrugač
  11. 61' C. Halper D. Gremsl
  12. 65' 0-4 E. Neubauer · C. Lichtenberger
  13. 67' D. Sekić M. Koné
  14. 67' A. Selimoski M. Grgić
  15. 71' M. Puschl11m 1-4
  16. 72' L. Duvnjak S. Sulzer
  17. 80' 1-5 L. Duvnjak · C. Halper
  18. 83' S. Feyrer S. Gölles
  19. 83' F. Prohart C. Lichtenberger
  20. FT1-5

Đội hình

SV Kapfenberg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: V. Petrović
  1. 1P. Krenn
  2. 27C. Pichorner
  3. 30K. Lalić ▼ 46'
  4. 38T. Mandler ▼ 46'
  5. 4M. Grgić ▼ 67'
  6. 8M. Puschl
  7. 17L. Walchhütter
  8. 22W. Amoah ▼ 46'
  9. 40D. Heindl
  10. 20M. Koné ▼ 67'
  11. 9M. Große

Dự bị 7

  1. 2C. Graschi ▲ 46'
  2. 32M. Mišković ▲ 46'
  3. 21S. Kordic ▲ 46'
  4. 7D. Sekić ▲ 67'
  5. 5A. Selimoski ▲ 67'
  6. 12N. Grubor
  7. 3M. Kerschner
SV Lafnitz Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: P. Semlic
  1. 1A. Zingl
  2. 4S. Umjenović
  3. 29S. Gölles ▼ 83'
  4. 12M. Pfeifer
  5. 25F. Wohlmuth
  6. 7C. Lichtenberger ▼ 83'
  7. 18G. Nutz
  8. 23F. Sittsam
  9. 10D. Gremsl ▼ 61'
  10. 13S. Sulzer ▼ 72'
  11. 30J. Poldrugač ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 39E. Neubauer ▲ 61'
  2. 14C. Halper ▲ 61'
  3. 71L. Duvnjak ▲ 72'
  4. 24S. Feyrer ▲ 83'
  5. 27F. Prohart ▲ 83'
  6. 21L. Wabnig
  7. 15G. Grasser

Thống kê

021
800
38%Kiểm soát bóng62%
6Dứt điểm25
2Trúng đích13
1Chệch đích8
3Bị chặn4
1Phạt góc8
2Việt vị3
20Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
8Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 63 - 27 +36 61
2
Grazer AK
30 52 - 29 +23 60
3
SKN ST. Polten
30 51 - 27 +24 56
4
SV Horn
30 38 - 33 +5 48
5
SKU Amstetten
30 49 - 49 0 45
6
Floridsdorfer AC
30 41 - 30 +11 45
7
First Vienna
30 34 - 33 +1 43
8
SV Lafnitz
30 48 - 46 +2 41
9
FC Liefering
30 52 - 54 -2 37
10
Admira Wacker
30 39 - 42 -3 36
11
Dornbirn
30 43 - 44 -1 35
12
SV Kapfenberg
30 40 - 56 -16 34
13
SK Sturm Graz II
30 43 - 56 -13 34
14
SK Vorwarts Steyr
30 36 - 54 -18 32
15
Rapid Wien II
30 33 - 55 -22 30
16
Austria Vienna (Am)
30 34 - 61 -27 29
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
54Ghi được65
80Thủng lưới65
1.35Bàn thắng mỗi trận1.67
6Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu