SV Lafnitz
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
SV Kapfenberg

SV Lafnitz vs SV Kapfenberg

Tỷ số chung cuộc: SV Lafnitz 3-2 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 1 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Lafnitz thắng 5, hòa 1, SV Kapfenberg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 22
Sân vận động
Sportplatz Lafnitz, Lafnitz
Trọng tài
D. Pfister
Phong độ
LWDLL SV Lafnitz
LLWLL SV Kapfenberg
  1. 1' Olivier N'Zi
  2. 4' L. Fadinger11m 1-0
  3. 17' C. Lichtenberger · S. Umjenović 2-0
  4. 25' 2-1 M. Grgić
  5. 27' 2-2 M. Mišković
  6. 28' Matthias Puschl
  7. 38' Karlo Lalic
  8. 42' Karlo Lalic
  9. 42' Karlo Lalic
  10. HT2-2
  11. 46' L. Walchhütter M. Puschl
  12. 53' Mohamed Koné
  13. 58' Lukas Fadinger
  14. 61' Valdir W. Amoah
  15. 61' N. Zikic M. Grgić
  16. 64' M. Hernaus C. Gschiel
  17. 64' F. Wohlmuth T. Schriebl
  18. 66' Fabian Wohlmuth
  19. 69' L. Walchhütterphản lưới 3-2
  20. 74' D. Gremsl P. Wendler
  21. 74' F. Prohart M. Lema
  22. 74' L. Eloshvili M. Koné
  23. 79' A. Šokčević D. Shabanhaxhaj
  24. 80' F. Sittsam C. Lichtenberger
  25. 84' Nemanja Žikić
  26. 87' Manuel Pfeifer
  27. FT3-2

Đội hình

SV Lafnitz Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Semlic
  1. 1A. Zingl
  2. 7C. Gschiel ▼ 64'
  3. 4S. Umjenović
  4. 24S. Feyrer
  5. 33M. Lema ▼ 74'
  6. 12M. Pfeifer
  7. 31P. Siegl
  8. 45C. Lichtenberger ▼ 80'
  9. 38L. Fadinger
  10. 20T. Schriebl ▼ 64'
  11. 11P. Wendler ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 34M. Hernaus ▲ 64'
  2. 25F. Wohlmuth ▲ 64'
  3. 10D. Gremsl ▲ 74'
  4. 27F. Prohart ▲ 74'
  5. 23F. Sittsam ▲ 80'
  6. 9N. Meister
  7. 30E. Scherf
SV Kapfenberg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: V. Petrović
  1. 1C. Giuliani
  2. 27C. Pichorner
  3. 28O. N'Zi
  4. 30K. Lalić
  5. 4M. Grgić ▼ 61'
  6. 32M. Mišković
  7. 19D. Shabanhaxhaj ▼ 79'
  8. 16S. Sylla
  9. 8M. Puschl ▼ 46'
  10. 22W. Amoah ▼ 61'
  11. 20M. Koné ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 17L. Walchhütter ▲ 46'
  2. 41Valdir ▲ 61'
  3. 18N. Zikic ▲ 61'
  4. 11L. Eloshvili ▲ 74'
  5. 31A. Šokčević ▲ 79'
  6. 44M. Kerschner
  7. 12P. Krenn

Thống kê

036
461
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm5
4Trúng đích4
6Chệch đích1
6Phạt góc4
2Việt vị1
15Phạm lỗi16
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
30 69 - 26 +43 70
2
Floridsdorfer AC
30 51 - 18 +33 65
3
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 27 +24 54
4
SV Lafnitz
30 53 - 42 +11 52
5
SKU Amstetten
30 59 - 35 +24 51
6
FC Liefering
30 56 - 43 +13 46
7
Grazer AK
30 47 - 39 +8 46
8
SKN ST. Polten
30 43 - 38 +5 42
9
Wacker Innsbruck
30 46 - 41 +5 40
10
SK Vorwarts Steyr
30 39 - 52 -13 37
11
Rapid Wien II
30 45 - 62 -17 33
12
SV Kapfenberg
30 36 - 54 -18 30
13
SV Horn
30 34 - 55 -21 28
14
Austria Vienna (Am)
30 31 - 56 -25 25
15
Lask Juniors Linz
30 37 - 71 -34 23
16
Dornbirn
30 35 - 73 -38 22
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
79Ghi được56
64Thủng lưới79
1.98Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu